thuần hậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuần hậu (Tính từ)
Chất phác, hiền lành và chân thật.
- 1."Bản chất thuần hậu."
- 2."Cô ấy có một tâm hồn thuần hậu, luôn giúp đỡ mọi người."
- 3."Những người thuần hậu thường được mọi người yêu quý."
Lưu ý khi sử dụng "thuần hậu"
Lưu ý về tính từ
"thuần hậu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thuần hậu"
thuần hậu là tính từ trong tiếng Việt. Chất phác, hiền lành và chân thật. Ví dụ: "Bản chất thuần hậu."
Từ liên quan
thuần chủng
Chỉ giống sinh vật giữ nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp.
thuần dưỡng
Nuôi dưỡng và luyện tập để các động vật hoang dã trở nên thuần hóa, có thể sống gần gũi với con người.
thuần hoá
Hành động làm cho một con vật trở nên quen và phục tùng con người, tương tự như thuần dưỡng.
thuần khiết
Hoàn toàn trong sạch và không bị ô nhiễm.
thuần nhất
Chỉ có một loại duy nhất, không pha tạp với thứ khác.
thuần phong
Phong tục tốt đẹp, thể hiện nét văn hóa tích cực của một cộng đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.