thuần phong

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuần phong (Danh từ)

Phong tục tốt đẹp, thể hiện nét văn hóa tích cực của một cộng đồng.

Ví dụ (2)
  • 1."Việc giữ gìn thuần phong là trách nhiệm của mỗi thế hệ."
  • 2."Đám cưới truyền thống của họ thể hiện thuần phong qua các lễ nghi trang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "thuần phong"

Lưu ý về danh từ

"thuần phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuần phong"

thuần phong là danh từ trong tiếng Việt. Phong tục tốt đẹp, thể hiện nét văn hóa tích cực của một cộng đồng. Ví dụ: "Việc giữ gìn thuần phong là trách nhiệm của mỗi thế hệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này