thuần phong
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuần phong (Danh từ)
Phong tục tốt đẹp, thể hiện nét văn hóa tích cực của một cộng đồng.
- 1."Việc giữ gìn thuần phong là trách nhiệm của mỗi thế hệ."
- 2."Đám cưới truyền thống của họ thể hiện thuần phong qua các lễ nghi trang trọng."
Lưu ý khi sử dụng "thuần phong"
Lưu ý về danh từ
"thuần phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuần phong"
thuần phong là danh từ trong tiếng Việt. Phong tục tốt đẹp, thể hiện nét văn hóa tích cực của một cộng đồng. Ví dụ: "Việc giữ gìn thuần phong là trách nhiệm của mỗi thế hệ."
Từ liên quan
thuần hậu
Chất phác, hiền lành và chân thật.
thuần khiết
Hoàn toàn trong sạch và không bị ô nhiễm.
thuần nhất
Chỉ có một loại duy nhất, không pha tạp với thứ khác.
thuần phong mĩ tục
Một tập hợp các giá trị văn hóa, phong tục tập quán tốt đẹp và hướng con người tới cái thiện.
thuần phong mỹ tục
Những phong tục tập quán tốt đẹp, đặc trưng của văn hóa dân tộc, phản ánh truyền thống và đạo đức
thuần phác
Người hoặc vật hiền lành, chân thật, không giả dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.