thủ thành
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ thành (Danh từ)
Người chơi bóng đá đảm nhiệm vị trí gác đền, ngăn cản đối thủ ghi bàn vào khung thành.
- 1."Thủ thành của đội bóng này đã có một trận đấu xuất sắc khi cản phá nhiều cơ hội của đối thủ."
- 2."Khi đội mình gặp khó khăn, mình luôn tin vào khả năng của thủ thành."
- 3."Nếu không có sự can đảm của thủ thành, đội mình đã có thể thua trận."
Lưu ý khi sử dụng "thủ thành"
Lưu ý về danh từ
"thủ thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thủ thành"
thủ thành là danh từ trong tiếng Việt. Người chơi bóng đá đảm nhiệm vị trí gác đền, ngăn cản đối thủ ghi bàn vào khung thành. Ví dụ: "Thủ thành của đội bóng này đã có một trận đấu xuất sắc khi cản phá nhiều cơ hội của đối thủ."
Từ liên quan
thủ quĩ
Người phụ trách việc quản lý, thu chi tiền bạc trong một tổ chức.
thủ quỹ
Người phụ trách và quản lý quỹ của một cơ quan hoặc tổ chức.
thủ thuật
Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh, thường được sử dụng trong y khoa.
thủ thân
Hành động giữ mình để tránh những nguy hiểm hoặc bất lợi có thể xảy ra.
thủ thư
Người có trách nhiệm quản lý và tổ chức sách trong thư viện.
thủ thế
Giữ tư thế phòng thủ để chống lại sự tấn công từ đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.