Từ vựng vần T (trang 14/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thông lưng(Khẩu ngữ) có nghĩa là thông đồng, làm việc cùng nhau một cách không chính thức.
- thông lượngĐại lượng biểu thị lượng di chuyển qua một bề mặt vuông góc với hướng di chuyển trong một khoảng thời gian nhất định.
- thống lýMột từ cũ chỉ việc quản lý, điều hành một tổ chức hay hoạt động nào đó.
- thong manhTừ miêu tả tình trạng (mắt) bị mù hoặc nhìn không rõ, nhưng bề ngoài vẫn có vẻ bình thường.
- thông minhTừ mô tả sự nhanh trí và khéo léo, có khả năng xử lý các tình huống phức tạp và bất ngờ một cách tinh tế.
- thông ngôn(Từ cũ) hành động phiên dịch miệng.
- thống nhấtLàm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn.
- thống nhứtHợp nhất, đưa về một mối, làm cho nhất quán.
- thông phánViên chức trung cấp làm việc trong các cơ quan nhà nước thời kỳ Pháp thuộc.
- thông phongTên gọi cũ của bóng đèn dầu hoả.
- thông quaDiễn tả sự truyền đạt, trình bày thông tin, ý kiến hoặc sự đồng ý từ một bên đến một bên khác.
- thông quanHoạt động thực hiện các thủ tục hải quan để được phép xuất hoặc nhập khẩu hàng hóa qua cửa khẩu.
- thông sốĐại lượng biểu thị một đặc tính nào đó của quá trình, hiện tượng, hệ thống hoặc thiết bị kỹ thuật.
- thống soái(Từ cũ) người lãnh đạo và chỉ huy lực lượng vũ trang.
- thống sứViên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì trong thời kỳ thuộc địa.
- thông sửSách lịch sử trình bày một cách có hệ thống về mọi mặt sinh hoạt xã hội từ xưa đến nay của một quốc gia hoặc một dân tộc.
- thông suốtHiểu rõ và hoàn toàn tán thành, không còn băn khoăn hay thắc mắc gì nữa.
- thông tầmThời gian làm việc liên tục trong một buổi mà không tạm ngừng hay chia ra thành hai buổi.
- thông tấn xãCơ quan chuyên trách về việc thông tin, kết nối và phát sóng tin tức.
- thong thảTừ chỉ trạng thái không gấp gáp, làm mọi việc một cách từ từ, nhẹ nhàng.
- thông tháiCó kiến thức sâu rộng và tinh thông trong nhiều lĩnh vực.
- thông thạoCó hiểu biết và nắm rõ một vấn đề nào đó, có khả năng thực hiện hoặc sử dụng một cách thành thạo.
- thõng thẹoỞ trạng thái buông thõng và đung đưa một cách yếu ớt.
- thống thiếtRất đau xót, gây cảm xúc thương xót sâu sắc.
- thông thoángRộng rãi, không bảo thủ, không gò bó, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.
- thông thốcMột cách nhanh chóng, mạnh mẽ, liên tiếp, như thể không có gì cản trở.
- thông thốngChỉ trạng thái được tự do, thoải mái, không bị áp lực hay ràng buộc.
- thông thuộcBiết rõ ràng và nhớ tường tận về điều gì đó.
- thông thườngTheo thói quen hoặc lệ thường, không có gì đặc biệt.
- thông thươngTừ cũ chỉ việc sự đi lại và giao lưu giữa các vùng miền mà không bị ngăn cản.
- thõng thượtTừ dùng để miêu tả dáng vẻ dài thượt và buông thõng xuống.
- thông tinTruyền đạt thông tin, báo cho người khác biết điều gì.
- thông tin đại chúngThông tin được phân phối rộng rãi đến công chúng thông qua các phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, radio và internet.
- thông tin họcMột lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến việc thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền đạt thông tin.
- thông tín viênNgười chuyên trách trong việc tiếp nhận hoặc chuyển phát thông tin, tín hiệu.
- thông tỏBiết rõ ràng và tường tận về một vấn đề nào đó.
- thống trịGiữ vai trò chủ yếu và chi phối tất cả các lĩnh vực.
- thông triThông tri là một loại thông báo chính thức, thường được sử dụng trong các tổ chức, cơ quan nhà nước.
- thông tưMột văn bản quy định hoặc hướng dẫn của cơ quan nhà nước, thường được sử dụng để phổ biến thông tin hoặc hướng dẫn thực hiện các chính sách.
- thông tụcTừ ngữ có tính tự nhiên, dễ dãi, thường được sử dụng trong một nhóm người được coi là kém văn hóa.
- thópNhược điểm hoặc chỗ yếu mà người khác có thể lợi dụng.
- thộp(Khẩu ngữ) hành động tóm giữ nhanh chóng, gọn gàng và đột ngột.
- thótThu nhỏ hoặc làm cho thể tích của một bộ phận nào đó co lại.
- thớtTừ dùng để chỉ một loại vật thể có hình dạng phẳng hoặc hình khối, thường được sử dụng như mặt đỡ.
- thốtBật ra tiếng nói một cách tự nhiên và đột ngột.
- thọtCó một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
- thốt nhiênDiễn tả sự xuất hiện bất ngờ, đột ngột của một hành động hoặc tình huống.
- thốt nốtCây thuộc họ dừa, có thân thẳng và cao, lá hình quạt, ở cuống cụm hoa có thể khai thác được một chất lỏng ngọt được dùng để sản xuất đường.
- thót timDiễn tả cảm giác hoảng sợ, bất ngờ, hoặc lo lắng khiến cho tim đập nhanh hơn.
- thúĐộng vật có xương sống bậc cao, có lông mao và tuyến vú, thường nuôi con bằng sữa.
- thủĐầu của gia súc được chế biến làm thực phẩm (thường chỉ về đầu lợn).
- thùNgười đã gây thù hằn với mình.
- thuTừ cũ trong văn chương, chỉ năm để tính thời gian đã trôi qua.
- thưGiấy viết để gửi cho ai đó, nội dung thể hiện những điều mà người viết muốn thông báo hoặc chia sẻ.
- thứĐơn vị phân loại trong sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một loài có những đặc điểm riêng biệt thứ yếu.
- thừỞ trong trạng thái đờ đẫn, không còn sức lực hay cảm giác, thường do mệt mỏi hoặc đang chìm đắm trong suy tư.
- thửHành động làm gì đó để xem kết quả ra sao, có thể đạt được điều mình mong muốn (thường dùng trong lời khuyên nhẹ nhàng).
- thụ ánHành động chấp hành bản án của tòa án sau khi đã bị kết án.
- thu ba(Cách nói cũ, thường thấy trong văn chương) dùng để chỉ sóng nước của mùa thu; thường được dùng để ví von ánh mắt rực rỡ, lấp lánh của người phụ nữ xinh đẹp.
- thủ bạ(Từ cũ) Chức vụ đảm nhận việc quản lý sổ sách của làng trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- thứ baNgày thứ ba trong tuần, nằm giữa thứ hai và thứ tư.
- thứ bậcTrật tự sắp xếp các vị trí cao thấp, trên dưới, theo một mối quan hệ tôn ti nào đó.
- thư bảo đảmThư được chuyển phát bởi bưu điện, có ghi số, đảm bảo rằng nó sẽ được gửi đến tận tay người nhận.
- thứ bảyNgày thứ bảy trong tuần, nằm giữa thứ sáu và chủ nhật, thường là ngày nghỉ hàng tuần của một số cơ quan và trường học.
- thu binhCó nghĩa tương đương với thu quân, chỉ việc rút quân hoặc kết thúc một chiến dịch.
- thứ bực(Phương ngữ) Một từ dùng để chỉ sự bực bội hoặc khó chịu.
- thụ cảmTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'cảm thụ'.
- thủ cấp(Từ cũ) cái đầu của người bị xử án chết chém.
- thủ chỉ(Từ cũ, ít dùng) tương tự như 'tiên chỉ'.
- thu chiHành động thu và chi tiền bạc một cách tổng quát.
- thư chuyển tiềnGiấy tờ được sử dụng để chuyển tiền qua đường bưu điện.
- thủ côngLao động sản xuất bằng tay, sử dụng công cụ đơn giản và thô sơ.
- thủ công nghiệpNgành sản xuất chủ yếu dựa vào sự khéo léo của đôi bàn tay, kết hợp với công cụ hoặc máy móc đơn giản để tạo ra hàng hóa.
- thủ cựuRất bảo thủ, cứng nhắc với những gì đã cũ, không chịu chấp nhận cái mới.
- thụ đắc(Ít dùng) tiếp nhận, hiểu biết một cách sâu sắc và rõ ràng.
- thủ dâmHành động dùng tay để kích thích cơ quan sinh dục, nhằm mang lại cảm giác thoải mái và thỏa mãn tình dục.
- thứ dânThuật ngữ cũ chỉ hạng người dân thường không giữ chức vụ gì trong xã hội phong kiến, nói chung.
- thư dãnLàm cho cơ bắp và đầu óc được thả lỏng hoặc thư thái hoàn toàn, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái cho cơ thể.
- thứ dân việnHạ nghị viện tại Anh, khác với viện quý tộc (thượng nghị viện).
- thù địchKẻ ở phía đối lập, mang mối hận thù một cách sâu sắc (nói khái quát).
- thư điện tửThư được viết dưới dạng điện tử (trên máy tính) và được gửi, nhận qua mạng truyền thông hoặc mạng máy tính.
- thủ đôThành phố lớn nhất và quan trọng nhất của một quốc gia, nơi đặt cơ quan chính phủ và các tổ chức trung ương.
- thủ đoạnCách thức khôn khéo, thường mang tính xảo trá, chỉ nhằm đạt được mục đích.
- thu dọnHành động sắp xếp lại để trở nên gọn gàng, sạch sẽ, tránh tình trạng ngổn ngang, bừa bãi.
- thụ độngỞ trạng thái chỉ chịu sự chi phối, tác động từ bên ngoài mà không có phản ứng tích cực nào trở lại.
- thú dữLoài thú lớn, rất hung dữ, như hổ, báo, có khả năng gây hại cho con người; thường được dùng để chỉ những kẻ độc ác, tàn bạo.
- thu dụngTiếp nhận và sử dụng người, nhất là những người có năng lực, tài năng.
- thu dungTừ dùng để chỉ hành động đón nhận và cung cấp nơi ở cho người khác.
- thù ghétCăm ghét đến mức xem như kẻ thù.
- thư giãnCảm thấy thoải mái, không còn căng thẳng.
- thụ giáo(Từ cũ, Kiểu cách) Chịu sự dạy bảo từ người khác.
- thụ giớiChịu theo những giáo lý và điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành.
- thu giữHành động sử dụng quyền lực để giữ lại đồ vật hoặc hàng hóa nhằm chờ xử lý theo quy định của pháp luật.
- thu gomHành động lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn để tập trung lại.
- thứ haiNgày được coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ, theo sau ngày Chủ Nhật của tuần trước.
- thù hậnTình cảm hoặc thái độ tiêu cực nhiều khi rất mãnh liệt đối với một người hoặc một nhóm người vì những tổn thương, bất công trong quá khứ.
- thù hằnTình trạng hoặc cảm giác tức giận, oán hận đối với ai đó do những mâu thuẫn hoặc xung đột trong quá khứ.
- thứ hạngTrật tự sắp xếp theo mức độ cao thấp hoặc theo trình độ.
- thu hẹpLàm cho trở nên hẹp hơn hoặc giới hạn trong một phạm vi nhỏ hơn.
- thủ hiếnNgười đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia.
- thu hìnhHành động thu nhỏ kích thước cơ thể lại.
- thụ hình(Từ cũ) Bị xử phạt theo quy định của pháp luật.
- thủ hoàCố gắng duy trì thế hòa, không để bị thua trong các cuộc thi đấu thể thao.
- thư hoạHình thức nghệ thuật vẽ kết hợp với chữ Hán của Trung Quốc.
- thu hoạchNhận được kiến thức hoặc thông tin từ quá trình học tập và tìm hiểu, thường liên quan đến lĩnh vực xã hội hoặc chính trị.
- thử hỏiMột cụm từ thường được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khiêu khích hoặc khẳng định một điều gì đó.
- thu hồiHành động lấy lại một cái gì đó từng được cấp phát, hoặc đã bị mất vào tay người khác.
- thư hùngCuộc đấu tranh, tranh tài giữa các cá nhân hoặc tổ chức ở tầm cao nhất.
- thụ hưởngĐược nhận hoặc được hưởng lợi (thường nói về những thành quả không phải do chính mình tạo ra).
- thư hươngNhà có dòng dõi, truyền thống học tập nổi bật, thường được nhắc đến trong văn chương cũ.
- thu hútTạo ra ấn tượng mạnh mẽ để khiến người khác quan tâm và tập trung sự chú ý vào.
- thủ khoNgười chịu trách nhiệm quản lý và lưu trữ hàng hóa trong kho.
- thủ khoaNgười đạt kết quả cao nhất trong một kỳ thi quốc gia.
- thu không(Từ cổ) (tiếng trống, chuông) dùng để báo hiệu việc đóng cửa thành vào buổi tối, khi chắc chắn trong thành không có nguy hiểm hoặc điều nghi ngờ.
- thư kíNgười có nhiệm vụ ghi biên bản và soạn thảo quyết định trong các cuộc họp hoặc phiên toà.
- thư kí riêngNgười hỗ trợ một nhân vật cao cấp trong các công việc liên quan đến giấy tờ, giao thiệp, và sắp xếp nội dung công việc hàng ngày.
- thư kí toà soạnNgười làm việc tại một tòa soạn báo, chịu trách nhiệm ghi chép và tổ chức thông tin.
- thư kýNgười làm công việc ghi chép, tổ chức, sắp xếp thông tin cho một cá nhân hoặc tổ chức.
- thư ký riêngNgười đảm nhiệm công việc quản lý, ghi chép và hỗ trợ cho một cá nhân, thường là một người có chức vụ cao.
- thư ký toà soạnNgười làm việc tại một tòa soạn, có nhiệm vụ hỗ trợ các biên tập viên, ghi chép, sắp xếp tài liệu và thực hiện các công việc hành chính liên quan đến việc sản xuất nội dung báo chí.
- thư lạiViên chức nhỏ phụ trách công việc văn thư tại các cơ quan hành chính như phủ, huyện trong thời phong kiến và thực dân.
- thủ lãnhNgười đứng đầu, có quyền lực và trách nhiệm trong một tổ chức hoặc một nhóm người.
- thù laoTrả công (thường là tiền) cho việc bù đắp lại công sức lao động đã bỏ ra.
- thụ lí(cơ quan có thẩm quyền) tiếp nhận và xử lý vụ kiện hoặc vụ án hình sự.
- thứ liệuVật liệu có chất lượng thấp hoặc đã bị loại bỏ trong một giai đoạn sản xuất hoặc chế biến trước đó.
- thủ lĩnhNgười đứng đầu, có chức vụ lãnh đạo nhóm hoặc tổ chức.
- thứ lỗiCách nói thể hiện sự xin lỗi, tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm của ai đó.
- thu lôiThiết bị bao gồm một thanh kim loại nhọn được đặt ở đỉnh cao của các công trình và nối với mặt đất qua dây dẫn, nhằm bảo vệ công trình khỏi sự ảnh hưởng của sét đánh.
- thù lù(Khẩu ngữ) Từ mô tả hình khối có kích thước lớn, nổi bật, dễ dàng nhận thấy và gây vướng mắt.
- thu lu(Khẩu ngữ) Từ mô tả dáng vẻ tròn nhỏ gọn, thường gợi liên tưởng đến việc thu mình lại.
- thử lửaHành động đưa một vật vào lửa để kiểm tra chất lượng, thường được dùng để chỉ việc vượt qua những thử thách khắc nghiệt trong cuộc sống.
- thu lượmHành động lấy những thứ có sẵn trong thiên nhiên để làm nguồn sống, như hái lượm, săn bắn, đánh cá, v.v. (Đặc điểm của nền kinh tế thời kỳ nguyên thủy).
- thư lưuThư dùng để lưu giữ thông tin hoặc tài liệu (trong khẩu ngữ thường gọi là thư lưu kí).
- thư lưu kíMột loại tài liệu dùng để ghi lại các thông tin quan trọng hoặc các cuộc trò chuyện đã diễn ra, thường được lưu giữ trong các cơ quan, tổ chức.
- thư lưu kýMột loại tài liệu hoặc hình thức ghi chú được sử dụng để lưu trữ thông tin hoặc thông báo mà cần được giữ lại và tham khảo sau này.
- thụ lýTiếp nhận và xử lý một công việc, một vụ việc hoặc một hồ sơ trong công việc hoặc pháp luật.
- thủ mônCầu thủ đứng ở vị trí khung thành, có nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ khung thành khỏi những cú sút của đối thủ.
- thu muaHành động mua gom với số lượng lớn theo hình thức tập trung của một tổ chức kinh tế cụ thể.
- thư mụcNơi lưu trữ các tập tin hoặc chứa các thư mục con khác tại một địa chỉ cụ thể trên đĩa cứng, được xác định bằng một tên duy nhất.
- thủ mưuNgười cầm đầu lập kế hoạch, thường liên quan đến các hành động xấu hoặc tội ác.
- thứ nămNgày thứ năm trong tuần, nằm giữa thứ tư và thứ sáu.
- thứ namTừ cổ, chỉ con trai thứ trong gia đình.
- thu nạpHành động nhận người hoặc tài nguyên vào một tổ chức.
- thu ngânHành động thu tiền từ khách hàng tại các cửa hàng hoặc dịch vụ.
- thử nghiệmHành động hoặc quá trình kiểm tra, thực hiện một điều gì đó để đánh giá hoặc tìm hiểu kết quả.
- thư ngỏBài viết dạng thư công khai, thường mang tính chất luận chiến hoặc yêu cầu.
- thư nhànTừ chỉ trạng thái thoải mái và nhàn rỗi.
- thu nhậnNhận biết thông tin hoặc tín hiệu qua giác quan.
- thú nhậnNói ra và tự nhận về một điều không hay mà mình đã làm.
- thu nhậpThu được hoặc kiếm được tiền bạc, của cải từ một công việc để chi tiêu trong cuộc sống.
- thu nhập thuần tuýGiá trị thực sự được tạo ra từ lao động, bao gồm giá trị lao động sống và giá trị thặng dư, không tính đến giá trị của lao động trong quá khứ.
- thu nhặtHành động nhặt nhạnh và gom góp lại những thứ rời rạc.
- thứ nữTừ cổ, chỉ con gái thứ trong gia đình.
- thù oánCảm giác hoặc trạng thái hận thù, không muốn tha thứ hoặc hòa giải với người khác.
- thứ phẩmSản phẩm không đạt yêu cầu về quy cách hoặc chất lượng; khác với chính phẩm.
- thủ phạmNgười trực tiếp gây ra hành vi phạm tội.
- thụ phấnHiện tượng trong đó đầu nhuỵ hoa tiếp nhận hạt phấn để tạo ra quả hoặc hạt.
- thu phânNgày mà Mặt Trời đi qua xích đạo, lúc này có ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn cầu. Ngày này rơi vào khoảng 22, 23 hoặc 24 tháng Chín dương lịch. Ở Bắc Bán cầu, thu phân được coi là giữa mùa thu; đây cũng là một trong hai mươi bốn tiết theo lịch cổ truyền Trung Quốc.
- thủ phậnCam chịu với số phận của mình, không đòi hỏi gì hơn.
- thụ phấn nhân tạoQuá trình thụ phấn do con người thực hiện, nhằm bổ sung cho thụ phấn tự nhiên, với mục đích nâng cao sản lượng quả, hạt ở cây trồng.
- thủ pháoVũ khí ném tay được sử dụng trong các trận gần, chủ yếu nhằm gây sát thương bằng sức ép tác động.
- thư phápNghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo.
- thủ phápCách thức để thực hiện một ý định hoặc mục đích cụ thể nào đó.
- thứ phát(hiện tượng bệnh lí) phát sinh sau giai đoạn đầu; được phân biệt với nguyên phát.
- thứ phi(Từ cũ) Vợ lẽ của vua, thường là một người phụ nữ có địa vị thấp hơn hoàng hậu.
- thư phongBức thư được đặt trong phong bì, thường sử dụng trong văn chương cổ điển.
- thư phòngPhòng dùng để đọc sách, thường thuộc về một gia đình hoặc cá nhân.
- thu phongTừ cũ chỉ gió mùa thu.
- thủ phủThành phố quan trọng nhất trong một khu vực hoặc một vùng.
- thu phụcLàm cho người khác cảm phục, quý mến và muốn theo về phía mình.
- thủ quânĐội trưởng của một đội bóng, người lãnh đạo và chỉ huy trong các trận đấu.
- thu quânHành động rút quân về vị trí an toàn.
- thủ quĩNgười phụ trách việc quản lý, thu chi tiền bạc trong một tổ chức.
- thủ quỹNgười phụ trách và quản lý quỹ của một cơ quan hoặc tổ chức.
- thứ sáuNgày thứ năm trong tuần lễ, nằm giữa thứ năm và thứ bảy.
- thư sinh(Từ cũ) người học trò trẻ tuổi, thường chỉ những người học chữ Nho.
- thứ sinh(rừng) là rừng phát triển tự nhiên trở lại sau khi đã bị khai thác, khác với rừng nguyên sinh.
- thứ sửChức vụ của một quan lại trong chính quyền phong kiến Trung Quốc xưa, có nhiệm vụ trông coi một hoặc nhiều quận, hoặc đứng đầu bộ máy cai trị tại một nước phụ thuộc.
- thư tayThư được gửi nhờ người mang đến, không qua dịch vụ bưu điện.
- thư thảCảm giác thoải mái, không bị gò bó hoặc áp lực, tương tự như trạng thái thong thả.