thú vui

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thú vui (Danh từ)

Điều mang lại sự hứng thú, niềm vui và sự thích thú.

Ví dụ (4)
  • 1."Có thú vui sưu tập tem."
  • 2."Tìm thú vui trong công việc."
  • 3."Mỗi buổi chiều, anh ấy thường tìm thú vui trong việc vẽ tranh."
  • 4."Đọc sách là một thú vui tuyệt vời giúp tôi thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "thú vui"

Lưu ý về danh từ

"thú vui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thú vui"

thú vui là danh từ trong tiếng Việt. Điều mang lại sự hứng thú, niềm vui và sự thích thú. Ví dụ: "Có thú vui sưu tập tem."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này