thực tập sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thực tập sinh (Danh từ)

Người được cử đến làm việc tại các tổ chức nghiên cứu hoặc trường đại học để nâng cao kiến thức chuyên môn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cử thực tập sinh ra nước ngoài."
  • 2."Trong kỳ hè, nhiều sinh viên trở thành thực tập sinh tại các công ty lớn."
  • 3."Thực tập sinh cần hoàn thành báo cáo sau thời gian thực tập."

Lưu ý khi sử dụng "thực tập sinh"

Lưu ý về danh từ

"thực tập sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thực tập sinh"

thực tập sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người được cử đến làm việc tại các tổ chức nghiên cứu hoặc trường đại học để nâng cao kiến thức chuyên môn. Ví dụ: "Cử thực tập sinh ra nước ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này