thứ tự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thứ tự (Danh từ)

Sự sắp xếp một cách hợp lý, lần lượt theo quy tắc nhất định, từ trên xuống dưới hay từ trước ra sau.

Ví dụ (4)
  • 1."Các mục từ được xếp theo thứ tự a, b, c."
  • 2."Tính theo thứ tự từ trái sang phải."
  • 3."Danh sách học sinh sẽ được sắp xếp theo thứ tự alphabet."
  • 4."Mỗi bước trong quy trình cần được thực hiện theo thứ tự để đảm bảo chất lượng."

Lưu ý khi sử dụng "thứ tự"

Lưu ý về danh từ

"thứ tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thứ tự"

thứ tự là danh từ trong tiếng Việt. Sự sắp xếp một cách hợp lý, lần lượt theo quy tắc nhất định, từ trên xuống dưới hay từ trước ra sau. Ví dụ: "Các mục từ được xếp theo thứ tự a, b, c."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này