thua kém
Định nghĩa
Nghĩa 1: thua kém (Động từ)
Không đạt được, kém hơn so với ai hoặc cái gì đó.
- 1."Thua kém bạn bè trong học tập."
- 2."Chúng ta không nên thua kém nhau về sự nỗ lực."
- 3.""Anh ngồi anh thở anh than, Vợ anh thua kém thế gian mười phần.""
Lưu ý khi sử dụng "thua kém"
Lưu ý về động từ
"thua kém" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thua kém"
thua kém là động từ trong tiếng Việt. Không đạt được, kém hơn so với ai hoặc cái gì đó. Ví dụ: "Thua kém bạn bè trong học tập."
Từ liên quan
thu xếp
Đặt hoặc sắp xếp cái gì một cách có tổ chức và hợp lý.
thua
Thua là ở mức thấp hơn hoặc kém hơn so với cái được so sánh.
thua chị kém em
Thua kém về tài năng, tuổi tác hoặc kinh nghiệm so với người khác, thường được dùng để chỉ sự ngưỡng mộ, bất ngờ khi thấy ai đó có khả năng vượt bậc.
thua lỗ
Bị lỗ vốn trong kinh doanh hoặc buôn bán.
thua sút
(Phương ngữ) Thua kém do có sự giảm sút về một mặt nào đó.
thua thiệt
Bị thiệt thòi, thua kém hoặc mất mát nhiều trong một hoàn cảnh nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.