thúc bách

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thúc bách (Tính từ)

Cảm thấy áp lực hoặc khẩn cấp, cần phải hành động ngay lập tức.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy thúc bách khi biết rằng thời hạn nộp báo cáo chỉ còn một ngày."
  • 2."Cô ấy thúc bách tôi phải quyết định ngay về chuyến du lịch này."
  • 3."Cảm giác thúc bách khiến tôi không thể ngồi yên tại chỗ."
2
Động từ

Nghĩa 2: thúc bách (Động từ)

Kích thích ai đó hành động nhanh chóng hoặc ra quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta thúc bách bạn bè tham gia vào hoạt động từ thiện."
  • 2."Bà mẹ thường thúc bách con cái hoàn thành bài tập trước khi đi chơi."
  • 3."Chúng tôi cần thúc bách các thành viên trong nhóm để hoàn thành dự án đúng hạn."

Lưu ý khi sử dụng "thúc bách"

Lưu ý về động từ

"thúc bách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"thúc bách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "thúc bách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thúc bách"

thúc bách là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy áp lực hoặc khẩn cấp, cần phải hành động ngay lập tức. Ví dụ: "Tôi cảm thấy thúc bách khi biết rằng thời hạn nộp báo cáo chỉ còn một ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này