thúc bách
Định nghĩa
Nghĩa 1: thúc bách (Tính từ)
Cảm thấy áp lực hoặc khẩn cấp, cần phải hành động ngay lập tức.
- 1."Tôi cảm thấy thúc bách khi biết rằng thời hạn nộp báo cáo chỉ còn một ngày."
- 2."Cô ấy thúc bách tôi phải quyết định ngay về chuyến du lịch này."
- 3."Cảm giác thúc bách khiến tôi không thể ngồi yên tại chỗ."
Nghĩa 2: thúc bách (Động từ)
Kích thích ai đó hành động nhanh chóng hoặc ra quyết định.
- 1."Anh ta thúc bách bạn bè tham gia vào hoạt động từ thiện."
- 2."Bà mẹ thường thúc bách con cái hoàn thành bài tập trước khi đi chơi."
- 3."Chúng tôi cần thúc bách các thành viên trong nhóm để hoàn thành dự án đúng hạn."
Lưu ý khi sử dụng "thúc bách"
Lưu ý về động từ
"thúc bách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thúc bách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "thúc bách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thúc bách"
thúc bách là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy áp lực hoặc khẩn cấp, cần phải hành động ngay lập tức. Ví dụ: "Tôi cảm thấy thúc bách khi biết rằng thời hạn nộp báo cáo chỉ còn một ngày."
Từ liên quan
thú y
Ngành chuyên trách các công việc liên quan đến phòng ngừa, điều trị bệnh và lai tạo giống cho gia súc, gia cầm và các loài động vật khác, cũng như kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi.
thúc
Hành động làm cho quá trình phát triển và sinh trưởng của cây trồng hoặc vật nuôi diễn ra nhanh hơn.
thúc bá
(Từ cũ, ít dùng) dùng để chỉ hai người có quan hệ anh em trong họ, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
thúc béo
Có nghĩa tương tự như 'vỗ béo', ám chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên béo tốt hơn.
thúc giục
Hành động giục giã, yêu cầu người khác làm nhanh hoặc gấp rút.
thúc phụ
(Từ cũ, trang trọng) Chỉ người chú ruột, thường dùng trong văn hóa truyền thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.