thủ tướng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ tướng (Danh từ)

Người đứng đầu chính phủ tại một số quốc gia.

Ví dụ (2)
  • 1."Thủ tướng vừa họp báo để công bố các chính sách mới."
  • 2."Trong cuộc bầu cử, người dân sẽ chọn ra thủ tướng cho nhiệm kỳ tới."

Lưu ý khi sử dụng "thủ tướng"

Lưu ý về danh từ

"thủ tướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ tướng"

thủ tướng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu chính phủ tại một số quốc gia. Ví dụ: "Thủ tướng vừa họp báo để công bố các chính sách mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này