thưa thốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: thưa thốt (Động từ)
Nói một cách lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng, thường được dùng để đề cập đến việc nói ra ý kiến hoặc yêu cầu.
- 1."Khi gặp sếp, tôi thường thưa thốt trước khi đưa ra đề xuất của mình."
- 2."Chúng ta nên thưa thốt để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác trong cuộc trò chuyện."
- 3."Trước khi hỏi, hãy thưa thốt để người khác cảm thấy thoải mái hơn."
Nghĩa 2: thưa thốt (Tình thái từ)
Biểu thị sự nhấn mạnh hoặc nghiêm túc trong cách giao tiếp, thường thể hiện sự kính trọng hơn.
- 1."Khi thưa thốt, bạn sẽ dễ dàng nhận được sự chú ý của người nghe."
- 2."Mặc dù chủ đề có thể nhạy cảm, nhưng việc thưa thốt sẽ giúp cuộc trò chuyện diễn ra êm ả hơn."
- 3."Tôi cảm thấy tự tin hơn khi thưa thốt với bạn bè về cảm xúc của mình."
Lưu ý khi sử dụng "thưa thốt"
Lưu ý về động từ
"thưa thốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "thưa thốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thưa thốt"
thưa thốt là động từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Nói một cách lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng, thường được dùng để đề cập đến việc nói ra ý kiến hoặc yêu cầu. Ví dụ: "Khi gặp sếp, tôi thường thưa thốt trước khi đưa ra đề xuất của mình."
Từ liên quan
thưa gửi
Cách xưng hô và giao tiếp với người có địa vị cao hơn một cách lễ phép và trang trọng.
thưa kiện
Hành động gửi đơn khiếu nại đến tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
thưa thoảng
Từ có nghĩa tương tự như 'thi thoảng', được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên.
thưa thớt
Mô tả sự vắng vẻ, không đông đúc, không tụ tập nhiều người.
thưng
Một loại cá sống ở vùng nước ngọt, thường được dùng để chế biến món ăn.
thương
Vũ khí cổ, có cán dài và mũi nhọn, tương tự như ngọn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.