thực địa
Định nghĩa
Nghĩa 1: thực địa (Danh từ)
Địa bàn, đất đai thực tế, khác với những gì được thể hiện trên giấy tờ, bản đồ, v.v.
- 1."Khảo sát thực địa"
- 2."Chúng tôi đã tiến hành điều tra thực địa để thu thập dữ liệu."
- 3."Nhà nghiên cứu đã thực hiện các chuyến khảo sát thực địa nhằm hiểu rõ hơn về tình hình."
- 4."Việc kiểm tra thực địa là rất cần thiết để đánh giá chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "thực địa"
Lưu ý về danh từ
"thực địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thực địa"
thực địa là danh từ trong tiếng Việt. Địa bàn, đất đai thực tế, khác với những gì được thể hiện trên giấy tờ, bản đồ, v.v. Ví dụ: "Khảo sát thực địa"
Từ liên quan
thực vật bậc thấp
Thực vật có cấu trúc đơn giản, chưa phân hóa rõ ràng thành thân, lá và rễ.
thực vật học
Môn khoa học nghiên cứu về các loài thực vật, cấu trúc, sự sinh trưởng và phát triển của chúng.
thực đơn
Bản liệt kê các món ăn có trong nhà hàng hoặc trong một bữa tiệc.
ti
(Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó.
ti hí
(Khẩu ngữ) Mắt hơi khép lại, không nhắm hoàn toàn.
ti thể
Ti thể là một phần nhỏ của một vật thể, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các cấu trúc hoặc thành phần nhỏ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.