thủ túc
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ túc (Danh từ)
Người giúp đỡ đắc lực, có vai trò quan trọng trong một tổ chức hoặc hoạt động.
- 1."Bọn thủ túc luôn hỗ trợ tôi trong công việc."
- 2."Chúng tôi cần những thủ túc tin cậy để hoàn thành dự án."
Lưu ý khi sử dụng "thủ túc"
Lưu ý về danh từ
"thủ túc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thủ túc"
thủ túc là danh từ trong tiếng Việt. Người giúp đỡ đắc lực, có vai trò quan trọng trong một tổ chức hoặc hoạt động. Ví dụ: "Bọn thủ túc luôn hỗ trợ tôi trong công việc."
Từ liên quan
thủ tiêu
Hành động từ bỏ hoặc lẩn tránh hoàn toàn một hoạt động nào đó.
thủ tiết
Từ cổ, chỉ hành động của người phụ nữ góa giữ tiết hạnh với người chồng đã mất, không đi tái hôn, theo quan niệm đạo đức phong kiến.
thủ trưởng
Người đứng đầu, có trách nhiệm lãnh đạo một cơ quan hoặc đơn vị công tác.
thủ tướng
Người đứng đầu chính phủ tại một số quốc gia.
thủ tục
Tập hợp các phương thức được thiết lập sẵn nhằm giải quyết một bài toán cụ thể hoặc thực hiện một chức năng xác định nào đó trên máy tính, như phục hồi, kiểm tra, cài đặt, v.v.
thủ tự
Người chịu trách nhiệm trông nom việc hương khói và bảo vệ chùa chiền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.