thưa thoảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thưa thoảng (Phụ từ)
Từ có nghĩa tương tự như 'thi thoảng', được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên.
- 1."Tôi thưa thoảng đi dạo ở công viên."
- 2."Chúng ta thưa thoảng gặp nhau ở hội chợ."
- 3."Anh ấy thưa thoảng gọi điện cho tôi."
Câu hỏi thường gặp về "thưa thoảng"
thưa thoảng là phụ từ trong tiếng Việt. Từ có nghĩa tương tự như 'thi thoảng', được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên. Ví dụ: "Tôi thưa thoảng đi dạo ở công viên."
Từ liên quan
thưa
Từ được dùng trước một danh xưng hoặc cụm từ xưng hô để mở đầu khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn hoặc trước đám đông, thể hiện thái độ tôn trọng và lễ phép.
thưa gửi
Cách xưng hô và giao tiếp với người có địa vị cao hơn một cách lễ phép và trang trọng.
thưa kiện
Hành động gửi đơn khiếu nại đến tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
thưa thốt
Nói một cách lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng, thường được dùng để đề cập đến việc nói ra ý kiến hoặc yêu cầu.
thưa thớt
Mô tả sự vắng vẻ, không đông đúc, không tụ tập nhiều người.
thưng
Một loại cá sống ở vùng nước ngọt, thường được dùng để chế biến món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.