thủ tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ tiết (Động từ)
Từ cổ, chỉ hành động của người phụ nữ góa giữ tiết hạnh với người chồng đã mất, không đi tái hôn, theo quan niệm đạo đức phong kiến.
- 1."Thủ tiết thờ chồng, nuôi con."
- 2."Bà ấy đã sống thủ tiết suốt hơn 20 năm qua."
- 3."Nhiều người vẫn giữ quan niệm thủ tiết trong xã hội hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "thủ tiết"
Lưu ý về động từ
"thủ tiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thủ tiết"
thủ tiết là động từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ hành động của người phụ nữ góa giữ tiết hạnh với người chồng đã mất, không đi tái hôn, theo quan niệm đạo đức phong kiến. Ví dụ: "Thủ tiết thờ chồng, nuôi con."
Từ liên quan
thủ thế
Giữ tư thế phòng thủ để chống lại sự tấn công từ đối phương.
thủ thỉ
Nói một cách nhẹ nhàng, êm ái, với âm lượng vừa đủ để người nghe có thể cảm nhận, thường là để bộc bạch tình cảm hoặc tâm tư.
thủ tiêu
Hành động từ bỏ hoặc lẩn tránh hoàn toàn một hoạt động nào đó.
thủ trưởng
Người đứng đầu, có trách nhiệm lãnh đạo một cơ quan hoặc đơn vị công tác.
thủ túc
Người giúp đỡ đắc lực, có vai trò quan trọng trong một tổ chức hoặc hoạt động.
thủ tướng
Người đứng đầu chính phủ tại một số quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.