thuật

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuật (Danh từ)

Phương pháp hoặc cách thức khéo léo cần thiết để đạt được kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Thuật đánh võ"
  • 2."Thuật thôi miên"
  • 3."Thuật dùng người"
  • 4."Thuật nấu ăn tinh tế"
2
Động từ

Nghĩa 2: thuật (Động từ)

Nói lại hoặc trình bày một cách rõ ràng, chi tiết và theo đúng trình tự những gì đã nghe hoặc thấy.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuật lại trận đấu bóng đá"
  • 2."Thuật lại câu chuyện cho mọi người nghe"
  • 3."Cô giáo thuật lại bài học cho lớp nghe"

Lưu ý khi sử dụng "thuật"

Lưu ý về động từ

"thuật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thuật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thuật"

thuật là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phương pháp hoặc cách thức khéo léo cần thiết để đạt được kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó. Ví dụ: "Thuật đánh võ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này