thủ thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ thư (Danh từ)

Người có trách nhiệm quản lý và tổ chức sách trong thư viện.

Ví dụ (2)
  • 1."Thủ thư hướng dẫn tôi cách tìm sách trong thư viện."
  • 2."Một thủ thư tốt sẽ giúp độc giả dễ dàng tiếp cận tài liệu."

Lưu ý khi sử dụng "thủ thư"

Lưu ý về danh từ

"thủ thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ thư"

thủ thư là danh từ trong tiếng Việt. Người có trách nhiệm quản lý và tổ chức sách trong thư viện. Ví dụ: "Thủ thư hướng dẫn tôi cách tìm sách trong thư viện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này