thuận mua vừa bán

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thuận mua vừa bán (Động từ)

Hành động bán hàng và mua hàng một cách hài hòa, đôi bên cùng có lợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi chúng tôi thảo luận về giá cả, anh ấy luôn muốn thuận mua vừa bán."
  • 2."Cửa hàng đó nổi tiếng vì thường xuyên có các giao dịch thuận mua vừa bán."
  • 3."Chúng ta cần tìm cách thuận mua vừa bán để khách hàng không cảm thấy bị thiệt thòi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thuận mua vừa bán (Danh từ)

Tình huống hoặc giao dịch mà hai bên đều hài lòng sau khi thương thảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Thỏa thuận của họ thực sự là một thuận mua vừa bán."
  • 2."Mỗi lần đi chợ, tôi đều cố gắng tìm ra thuận mua vừa bán với người bán."
  • 3."Để tránh xung đột, chúng ta phải tạo ra một thuận mua vừa bán giữa hai bên."

Lưu ý khi sử dụng "thuận mua vừa bán"

Lưu ý về động từ

"thuận mua vừa bán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thuận mua vừa bán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thuận mua vừa bán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thuận mua vừa bán"

thuận mua vừa bán là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động bán hàng và mua hàng một cách hài hòa, đôi bên cùng có lợi. Ví dụ: "Khi chúng tôi thảo luận về giá cả, anh ấy luôn muốn thuận mua vừa bán."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này