thừa giấy vẽ voi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thừa giấy vẽ voi (Danh từ)

Một câu thành ngữ chỉ hành động làm việc gì đó không cần thiết hoặc không phù hợp, thường gây tốn thời gian và công sức.

Ví dụ (3)
  • 1."Học sinh đó thật sự thừa giấy vẽ voi khi dành cả buổi chỉ để làm một bài tập không quan trọng."
  • 2."Việc lên kế hoạch cho buổi tiệc mà không ai tham gia thật sự là thừa giấy vẽ voi."
  • 3."Giám đốc cảm thấy như mình đang thừa giấy vẽ voi khi họp cả buổi nhưng không đưa ra quyết định nào."

Lưu ý khi sử dụng "thừa giấy vẽ voi"

Lưu ý về danh từ

"thừa giấy vẽ voi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thừa giấy vẽ voi"

thừa giấy vẽ voi là danh từ trong tiếng Việt. Một câu thành ngữ chỉ hành động làm việc gì đó không cần thiết hoặc không phù hợp, thường gây tốn thời gian và công sức. Ví dụ: "Học sinh đó thật sự thừa giấy vẽ voi khi dành cả buổi chỉ để làm một bài tập không quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này