thực chứng luận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thực chứng luận (Danh từ)

Phương pháp luận nghiên cứu dựa trên chứng cớ thực tế và sự quan sát chứ không phải dựa vào lý thuyết hay giả thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Thực chứng luận giúp chúng ta có cái nhìn rõ ràng hơn về hiện tượng xã hội."
  • 2."Trong khi nhiều người vẫn còn hoài nghi, thực chứng luận đã chứng minh những kết quả này là chính xác."
  • 3."Tôi thích học theo thực chứng luận vì nó mang lại sự tin cậy hơn trong nghiên cứu."

Lưu ý khi sử dụng "thực chứng luận"

Lưu ý về danh từ

"thực chứng luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thực chứng luận"

thực chứng luận là danh từ trong tiếng Việt. Phương pháp luận nghiên cứu dựa trên chứng cớ thực tế và sự quan sát chứ không phải dựa vào lý thuyết hay giả thuyết. Ví dụ: "Thực chứng luận giúp chúng ta có cái nhìn rõ ràng hơn về hiện tượng xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này