thực tại khách quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thực tại khách quan (Danh từ)

Thực tại khách quan đề cập đến những thực tế tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Đây là những điều mà mọi người có thể quan sát và đồng thuận về sự tồn tại của chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thực tại khách quan giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh."
  • 2."Trong khoa học, nghiên cứu dựa trên thực tại khách quan là rất quan trọng."
  • 3."Nhiều người thường nhầm lẫn giữa cảm nhận cá nhân và thực tại khách quan."

Lưu ý khi sử dụng "thực tại khách quan"

Lưu ý về danh từ

"thực tại khách quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thực tại khách quan"

thực tại khách quan là danh từ trong tiếng Việt. Thực tại khách quan đề cập đến những thực tế tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Đây là những điều mà mọi người có thể quan sát và đồng thuận về sự tồn tại của chúng. Ví dụ: "Thực tại khách quan giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này