thủa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủa (Danh từ)

Thời gian, khoảng thời gian nào đó trong quá khứ, thường được sử dụng trong văn cảnh cũ hoặc phương ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xưa, ở thửa ấy, mọi người sống rất đầm ấm."
  • 2."Tôi vẫn nhớ thửa học trò, khi chúng tôi cùng nhau trải qua bao kỷ niệm."

Lưu ý khi sử dụng "thủa"

Lưu ý về danh từ

"thủa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủa"

thủa là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian, khoảng thời gian nào đó trong quá khứ, thường được sử dụng trong văn cảnh cũ hoặc phương ngữ. Ví dụ: "Ngày xưa, ở thửa ấy, mọi người sống rất đầm ấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này