thu xếp
Định nghĩa
Nghĩa 1: thu xếp (Động từ)
Đặt hoặc sắp xếp cái gì một cách có tổ chức và hợp lý.
- 1."Thu xếp đồ đạc trước khi di chuyển."
- 2."Thu xếp công việc để hoàn thành đúng hạn."
- 3."Bà ấy luôn thu xếp thời gian cho gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "thu xếp"
Lưu ý về động từ
"thu xếp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thu xếp"
thu xếp là động từ trong tiếng Việt. Đặt hoặc sắp xếp cái gì một cách có tổ chức và hợp lý. Ví dụ: "Thu xếp đồ đạc trước khi di chuyển."
Từ liên quan
thu tóm
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như thâu tóm.
thu va thu vén
(Khẩu ngữ) mang nghĩa tương tự như 'thu vén', nhưng nhấn mạnh hơn về hành động dọn dẹp hoặc sắp xếp.
thu vén
Hành động gom góp, tích lũy từng chút một để xây dựng hoặc tạo ra điều gì đó.
thua
Thua là ở mức thấp hơn hoặc kém hơn so với cái được so sánh.
thua chị kém em
Thua kém về tài năng, tuổi tác hoặc kinh nghiệm so với người khác, thường được dùng để chỉ sự ngưỡng mộ, bất ngờ khi thấy ai đó có khả năng vượt bậc.
thua kém
Không đạt được, kém hơn so với ai hoặc cái gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.