thử thách
Định nghĩa
Nghĩa 1: thử thách (Danh từ)
Tình huống hoặc nhiệm vụ mà người nào đó phải đối mặt để kiểm tra sức mạnh, khả năng hoặc ý chí của mình.
- 1."Cuộc thi này thật sự là một thử thách lớn đối với tôi."
- 2."Mỗi lần gặp khó khăn, đó là một thử thách để tôi trưởng thành hơn."
- 3."Chạy bộ marathon là một thử thách mà tôi luôn mong muốn vượt qua."
Nghĩa 2: thử thách (Động từ)
Hành động gây ra một tình huống khó khăn để kiểm tra ai đó.
- 1."Anh ấy quyết định thử thách bản thân bằng cách tham gia cuộc đua xe đạp."
- 2."Chúng tôi đã thử thách nhau xem ai có thể nhịn ăn lâu hơn."
- 3."Cô giáo thường thử thách học sinh bằng những câu hỏi hóc búa."
Lưu ý khi sử dụng "thử thách"
Lưu ý về động từ
"thử thách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thử thách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thử thách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thử thách"
thử thách là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc nhiệm vụ mà người nào đó phải đối mặt để kiểm tra sức mạnh, khả năng hoặc ý chí của mình. Ví dụ: "Cuộc thi này thật sự là một thử thách lớn đối với tôi."
Từ liên quan
thử hỏi
Một cụm từ thường được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khiêu khích hoặc khẳng định một điều gì đó.
thử lửa
Hành động đưa một vật vào lửa để kiểm tra chất lượng, thường được dùng để chỉ việc vượt qua những thử thách khắc nghiệt trong cuộc sống.
thử nghiệm
Hành động hoặc quá trình kiểm tra, thực hiện một điều gì đó để đánh giá hoặc tìm hiểu kết quả.
thửa
Từ dùng để chỉ một đơn vị cụ thể của mảnh ruộng hoặc đất có diện tích đáng kể và được xác định rõ ràng.
thực
Từ chỉ sự thật, thực tế, có thực.
thực bụng
Thật lòng, chân thật, không giả dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.