thử thách

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thử thách (Danh từ)

Tình huống hoặc nhiệm vụ mà người nào đó phải đối mặt để kiểm tra sức mạnh, khả năng hoặc ý chí của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc thi này thật sự là một thử thách lớn đối với tôi."
  • 2."Mỗi lần gặp khó khăn, đó là một thử thách để tôi trưởng thành hơn."
  • 3."Chạy bộ marathon là một thử thách mà tôi luôn mong muốn vượt qua."
2
Động từ

Nghĩa 2: thử thách (Động từ)

Hành động gây ra một tình huống khó khăn để kiểm tra ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy quyết định thử thách bản thân bằng cách tham gia cuộc đua xe đạp."
  • 2."Chúng tôi đã thử thách nhau xem ai có thể nhịn ăn lâu hơn."
  • 3."Cô giáo thường thử thách học sinh bằng những câu hỏi hóc búa."

Lưu ý khi sử dụng "thử thách"

Lưu ý về động từ

"thử thách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thử thách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thử thách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thử thách"

thử thách là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc nhiệm vụ mà người nào đó phải đối mặt để kiểm tra sức mạnh, khả năng hoặc ý chí của mình. Ví dụ: "Cuộc thi này thật sự là một thử thách lớn đối với tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này