thuận vợ thuận chồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuận vợ thuận chồng (Danh từ)

Câu nói diễn tả sự hòa hợp, đồng nhất giữa vợ và chồng trong mối quan hệ hôn nhân, khi cả hai có sự tôn trọng và ủng hộ lẫn nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình hạnh phúc nhất là gia đình thuận vợ thuận chồng."
  • 2."Mọi người thường nói, nếu vợ chồng thuận vợ thuận chồng thì sẽ vượt qua mọi khó khăn."
  • 3."Chúng tôi luôn cố gắng giữ mối quan hệ thuận vợ thuận chồng để nuôi dạy con cái tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "thuận vợ thuận chồng"

Lưu ý về danh từ

"thuận vợ thuận chồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuận vợ thuận chồng"

thuận vợ thuận chồng là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói diễn tả sự hòa hợp, đồng nhất giữa vợ và chồng trong mối quan hệ hôn nhân, khi cả hai có sự tôn trọng và ủng hộ lẫn nhau. Ví dụ: "Gia đình hạnh phúc nhất là gia đình thuận vợ thuận chồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này