Từ vựng vần T (trang 16/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thuế giá trị gia tăngThuế áp dụng trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng.
- thuế gián thuKhoản tiền thuế mà người sản xuất và kinh doanh phải nộp, nhưng lại được tính vào giá hàng bán, do đó thực chất người mua sẽ phải trả. Khác với thuế trực thu.
- thuế khoáCác loại thuế nói chung.
- thuế má(Khẩu ngữ) từ chỉ thuế khoá nhưng thường mang ý nghĩa phê phán hoặc kêu ca.
- thuế môn bàiMột loại thuế mà doanh nghiệp phải nộp dựa trên quy mô và loại hình hoạt động của mình.
- thuê muaHình thức thuê tài sản để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, đến khi thanh toán xong sẽ có quyền sở hữu.
- thuê mướnHành động thuê người để làm việc gì đó.
- thuế quanThuế quan là một loại thuế được áp dụng đối với hàng hóa khi chúng được nhập khẩu vào một quốc gia.
- thuế quan bảo hộThuế áp đặt lên hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các sản phẩm trong nước.
- thuế suấtTỉ lệ phần trăm được sử dụng để xác định số thuế phải nộp vào ngân sách, dựa trên giá trị sản lượng hàng hóa tiêu thụ.
- thuế thânThuế áp dụng hàng năm đối với từng người đàn ông trong độ tuổi từ mười tám đến sáu mươi, thời kỳ Pháp thuộc.
- thuế thu nhậpThuế đánh vào thu nhập của cá nhân hoặc doanh nghiệp vượt qua một ngưỡng xác định.
- thuế trực thuThuế trực tiếp được áp dụng trên doanh thu của các tổ chức và cá nhân sản xuất, kinh doanh; khác với thuế gián thu.
- thuế trước bạThuế áp dụng đối với giá trị tài sản khi thực hiện thủ tục chuyển nhượng sở hữu hoặc quyền sử dụng.
- thuế vụCông việc liên quan đến việc thu thuế.
- thúiCó mùi hôi, không dễ chịu, thường là do thức ăn thối rữa hoặc chất hữu cơ phân hủy.
- thuiHành động đốt cho cháy hết lông và làm chín bên ngoài da của súc vật đã giết thịt.
- thụi(Khẩu ngữ) dùng để chỉ hành động đấm hoặc đánh vào ai đó.
- thui chộtKhông thể phát triển bình thường hoặc dần tàn lụi do ảnh hưởng của điều kiện ngoài không thuận lợi (thường dùng để chỉ cây trồng).
- thui thủiTừ dùng để miêu tả trạng thái cô đơn, lặng lẽ, sống một mình mà không có ai đi cùng.
- thumChòi cao được xây dựng đơn giản trong rừng, thường dùng để ngồi rình và săn bắt thú.
- thum thủmHơi có mùi khó chịu.
- thùm thụpTừ mô phỏng âm thanh của những cú đấm liên tiếp vào một vật mềm.
- thunHàng dệt được làm từ loại sợi mềm, có tính co dãn.
- thun lủnQuá ngắn, đến mức trông như bị cắt cụt hay thiếu sót một phần, gây cảm giác chướng mắt hoặc khó coi.
- thun thútTừ miêu tả dáng vẻ di chuyển rất nhanh và liên tục, đến mức không kịp nhìn thấy rõ.
- thúngTừ viết tắt của 'thuyền thúng', chỉ loại thuyền nhỏ, thường dùng để di chuyển trên mặt nước.
- thủngHành động làm cho một vật bị rách, có lỗ hổng.
- thũngBệnh phù, thường biểu hiện là sưng tấy do tích nước trong cơ thể.
- thùngĐơn vị đo lường thời trước, có dung tích khoảng 20 lít.
- thưngMột loại cá sống ở vùng nước ngọt, thường được dùng để chế biến món ăn.
- thừngDây lớn và chắc chắn, thường được bện từ đay hoặc gai, dùng để buộc hoặc kéo.
- thụng(quần áo) dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ bị dồn lại, không tạo được sự thẳng thớm.
- thùng đấuHố sâu và có hình dạng vuông vắn, được tạo ra do quá trình đào để lấy đất.
- thung dungTừ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như thong dong, chỉ trạng thái thoải mái, không vội vã.
- thung huyên(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như xuân huyên, chỉ một không gian trữ tình, thơ mộng của mùa xuân.
- thung lũngVùng đất trũng thấp giữa hai sườn dốc, thường có cảnh quan đẹp và thuận lợi cho việc canh tác.
- thúng mủngĐồ đựng được làm bằng tre, như thúng, mủng, v.v. (nói chung).
- thủng nồi trôi rếTình trạng hư hỏng của đồ vật, nhất là khi có lỗ hoặc vết rạn khiến nó không thể sử dụng bình thường.
- thùng rỗng kêu toMột người hoặc một điều gì đó tuy không có thực chất nhưng lại rất hay nói hoặc tự mãn.
- thung thăngTừ dùng để mô tả dáng đi lại thong thả, nhởn nhơ, có vẻ nhàn nhã.
- thúng thắngTừ dùng để chỉ âm thanh của tiếng ho nhẹ, tương tự như 'húng hắng'.
- thủng thẳngTừ chỉ sự chậm rãi, từ từ, thể hiện thái độ không cần phải vội vàng.
- thủng thỉnhTừ cũ chỉ trạng thái đi lại một cách thong thả, chậm rãi.
- thùng thìnhTừ miêu tả quần áo quá rộng so với kích cỡ cơ thể.
- thung thổĐất đai hoặc địa thế nói chung của một vùng cụ thể.
- thùng thùngTừ mô phỏng âm thanh của trống đánh lớn, vang dội và liên tục, thường gợi lên cảm xúc hoặc sự khẩn trương.
- thùng xeBộ phận hình hộp lớn dùng để chứa hàng hóa trên xe vận tải.
- thuởKhoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi liên quan đến tương lai xa.
- thuốcChất đã qua chế biến dưới dạng thuốc, có công dụng hoặc tác dụng nhất định.
- thướcThước là một công cụ dùng để đo chiều dài, thường có dạng thanh dài và thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại.
- thuộcChế biến da của súc vật thành nguyên liệu bền và dai để sử dụng trong công nghiệp.
- thuốc bắcThuốc chữa bệnh được chế biến từ các loại thảo mộc có nguồn gốc từ Trung Quốc, khác với thuốc tây và thuốc nam.
- thuốc bổThuốc nhằm tăng cường sức khỏe và bồi bổ thể chất cho cơ thể.
- thuộc cấpNgười hoặc đơn vị được chỉ định dưới quyền điều hành của một người khác hoặc một tổ chức lớn hơn.
- thước cặpThước cặp là một dụng cụ đo chiều dài, thường được sử dụng trong các ngành kỹ thuật và sản xuất để lấy số đo chính xác.
- thuốc chénThuốc đông y được chế biến bằng cách sắc dược liệu với nước để tạo thành dạng uống.
- thuốc cốmThuốc được chế biến dưới dạng hạt nhỏ, giống như hạt cốm rang.
- thước congThước dùng để vẽ hoặc tô các đường cong một cách chính xác.
- thước cuộnThước dùng để đo độ dài, có khả năng cuộn lại cho tiện lợi trong việc cất giữ và vận chuyển.
- thuốc đặc hiệuThuốc có tác dụng rõ ràng đối với một căn bệnh cụ thể, giúp điều trị hiệu quả.
- thuốc đạnMột loại thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén hoặc viên nang nhỏ, thường được dùng để điều trị bệnh hoặc làm dịu triệu chứng.
- thuốc đắng đã tậtCâu này diễn tả rằng nhiều người muốn sử dụng thuốc đắng để chữa bệnh nhưng lại không muốn chịu đựng sự đau đớn hoặc khó khăn trong quá trình chữa trị.
- thuốc đắng dã tậtMột câu thành ngữ trong tiếng Việt, ám chỉ những bài học cần phải trải qua đau đớn, khó khăn để đạt được điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống.
- thuốc dấuThuốc đông y được chế biến từ các dược liệu thiên nhiên, dùng để điều trị các vết thương trên da.
- thước dâyThước dùng để đo độ dài, làm bằng vật liệu mềm, thường được sử dụng để đo kích cỡ cơ thể khi cắt may quần áo.
- thuộc địaNước hoặc vùng lãnh thổ bị một nước đế quốc thực dân xâm chiếm và cai trị.
- thước đoĐối tượng được sử dụng làm chuẩn mực để đánh giá giá trị của các sự vật hoặc hiện tượng mang tính trừu tượng.
- thuốc đỏMột loại thuốc thường có màu đỏ, dùng để bôi lên da hoặc sử dụng trong điều trị một số bệnh ngoài da.
- thước đo gócThước dùng để đo các góc, thường có hình dạng nửa vòng tròn.
- thuốc độcChất hoặc hợp chất gây hại cho cơ thể, có thể dẫn đến cái chết hoặc bệnh tật nếu ing vào.
- thược dượcCây thuộc họ cúc, có lá to, mềm, mọc khía răng, hoa đẹp với nhiều màu sắc, thường mọc thành cụm và nở rộng ở ngọn của một cuống dài, được trồng để làm cảnh.
- thước gấpThước dùng để đo độ dài, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thể gập lại từng đoạn.
- thuộc hạNgười cấp dưới, trực tiếp dưới quyền quản lý và sai khiến của người cấp trên.
- thước kẻThước thẳng, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để kẻ những đường thẳng trên giấy.
- thước kẹpThước dùng để đo độ dài, có hai mép đặc biệt giúp kẹp vật thể trong quá trình đo.
- thuốc láThuốc hút được chế biến từ cây thuốc lá, thường được cuốn thành điếu.
- thuốc làoMột loại thuốc lá có nguồn gốc từ cây thuốc lào, thường được sử dụng để hút. Cây thuốc lào có chứa nicotine và được biết đến với tác dụng gây nghiện.
- thuộc làuNắm vững đến mức có thể nói lại hoặc kể ra một cách trôi chảy và hoàn toàn chính xác.
- thuộc lòngNhớ một cách sâu sắc đến mức có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay lập tức và đầy đủ.
- thuốc mêThuốc được sử dụng để gây ra trạng thái mê man, thường được dùng trong phẫu thuật.
- thuốc menTừ chỉ các loại thuốc dùng để phòng ngừa hoặc chữa trị bệnh.
- thuốc mỡThuốc có dạng kem đặc, nhờn, thường được dùng để bôi lên da hoặc niêm mạc.
- thước mộcThước mộc là một dụng cụ bằng gỗ được sử dụng để đo chiều dài hoặc để chỉ dẫn vẽ thẳng.
- thuốc muốiThuốc được chế tạo từ một loại muối kim loại, kết tinh thành hạt nhỏ, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
- thước náchThước nách là một dụng cụ dùng để đo chiều dài hoặc kích thước của cơ thể, thường được sử dụng để tạo ra đồ đo lường cho quần áo.
- thuốc namThuốc chữa bệnh được sản xuất từ các loại thảo mộc tự nhiên có nguồn gốc ở Việt Nam.
- thuộc nằm lòngThể hiện việc nhớ hoặc biết rõ một điều gì đó mà không cần phải suy nghĩ.
- thước ngắmBộ phận ở đầu nòng súng, thường có khe, kết hợp với đầu ruồi để tạo thành đường ngắm.
- thuốc ngủThuốc dùng để induce trạng thái ngủ.
- thuộc như lòng bàn tayMô tả sự quen thuộc, hiểu biết sâu sắc về một chủ đề hoặc một việc gì đó.
- thuốc nhuộmChất liệu hoặc sản phẩm được sử dụng để làm thay đổi màu sắc của một vật thể, như tóc, vải, hoặc da.
- thuốc nổChất hóa học có khả năng gây ra sự phá hoại và sát thương thông qua sức ép khi bị kích nổ.
- thuốc nướcChất liệu màu dùng trong hội họa, dễ hòa tan trong nước, có thể pha loãng tùy ý để tạo nên các màu sắc đậm nhạt khác nhau.
- thuốc phiệnCây trồng ở vùng cao, có lá mọc so le, khía răng không đều, hoa với nhiều màu sắc, thân và quả cho một loại nhựa dùng để hút hoặc chế tạo morphin, codein.
- thuốc rêThuốc lá sợi được sản xuất thủ công, thường yêu cầu người dùng tự tay vấn thành điếu khi hút.
- thuốc sắcThuốc được chế biến bằng cách sử dụng dung môi để chiết xuất dược liệu ở nhiệt độ 100°C trong khoảng thời gian nhất định.
- thuốc sát trùngChất hóa học có công dụng diệt trừ các loại vi khuẩn và vi trùng trong môi trường.
- thuốc sâuThuốc dùng để diệt sâu bọ, thường được nói tắt là thuốc trừ sâu.
- thuốc súngHỗn hợp vật liệu nổ ở dạng rắn, mịn, thường được sử dụng trong đạn súng và trong các hoạt động nổ mìn như phá đá.
- thước ta(Khẩu ngữ) Là thước đo được làm bằng gỗ; phân biệt với thước tây.
- thuốc taThuốc ta là những loại thuốc được sản xuất và sử dụng truyền thống trong y học cổ truyền Việt Nam, thường làm từ các thảo dược tự nhiên.
- thước tâyĐơn vị đo chiều dài, tương đương với mét; thường được phân biệt với thước ta.
- thuốc tẩyChất hóa học được sử dụng để làm sạch, tẩy trắng các chất bẩn, vết ố trên bề mặt hoặc vải.
- thuốc tâyThuốc dùng để phòng và chữa bệnh, được chế biến theo phương pháp y học hiện đại của phương Tây; phân biệt với thuốc nam và thuốc bắc.
- thuốc thangCụm từ chỉ thuốc men, thường ám chỉ đến thuốc đông y.
- thước thợThước đo của thợ mộc, dùng để xác định và đo góc vuông.
- thuốc thửHóa chất tinh khiết được sử dụng để phát hiện hoặc định lượng một chất khác thông qua phản ứng hóa học.
- thước tỉ lệThước được sử dụng để tính toán tỉ lệ giữa chiều dài trong hình vẽ của một vật và chiều dài thực tế của vật đó.
- thuốc tímTên gọi thường được sử dụng cho thuốc sát trùng permanganate kali, một hợp chất hóa học có tính kháng khuẩn.
- thuộc tínhĐặc điểm riêng của một sự vật, giúp xác định và phân biệt sự vật này với sự vật khác.
- thước tínhThước có chia độ, được sử dụng để thực hiện các phép tính nhất định.
- thuốc trừ sâuChất hóa học được sử dụng để tiêu diệt các loại sâu bọ gây hại cho mùa màng.
- thuốc trứngThuốc có hình dạng bầu dục, dễ tan trong cơ thể, thường được dùng để đặt vào trong âm hộ.
- thước tỷ lệThước dùng để đo đạc, phản ánh tỷ lệ giữa kích thước thực tế và kích thước trên bản vẽ hoặc mô hình.
- thưỡiThưỡi là một từ dùng để chỉ một dụng cụ dùng để khuấy, trộn hoặc nấu thực phẩm.
- thuốnĐồ dùng thường làm bằng một ống kim loại, nhọn đầu, được dùng để xiên vào trong vật gì đó nhằm lấy hoặc thăm dò những thứ ở bên trong.
- thuônChế biến món ăn từ thịt bằng cách nấu với nhiều nước, hành và rau răm.
- thuỗnDài ra một cách thô kệch, trông không đẹp mắt (thường dùng để miêu tả bộ phận cơ thể).
- thuồnTừ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như 'tuồn'.
- thưỡnMô tả trạng thái của sự vật hay người, thường mang nghĩa nhẹ nhàng, thoải mái.
- thuôn thảMô tả trạng thái hoặc hình dáng gì đó thon gọn và suôn sẻ.
- thưỡn thà thưỡn thẹo(Khẩu ngữ) có nghĩa là giống như ưỡn à ưỡn ẹo, chỉ sự lấp lửng hoặc không chắc chắn.
- thưỡn thẹoTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như ưỡn ẹo, diễn tả hành động uốn éo một cách ngạo nghễ.
- thuồn thuỗnTừ dùng để chỉ sự dài, mỏng manh hơn so với 'thuỗn', thường được sử dụng để nhấn mạnh.
- thườn thưỡnNgười hoặc vật có tính cách chậm chạp, vụng về, không hoạt bát.
- thườn thượtMiêu tả trạng thái dài, rộng, hoặc lộn xộn, thường áp dụng cho đồ vật hoặc trang phục.
- thường(Phương ngữ) có nghĩa là 'đền', thường được sử dụng trong một số khu vực nhất định.
- thưởngTặng tiền, hiện vật, hoặc phần thưởng để khen ngợi và khuyến khích những người có công lao, thành tích hoặc thực hiện việc tốt.
- thượngỞ trên cao hoặc phía trên, phía trước; trái nghĩa với hạ.
- thuổngDụng cụ dùng để đào đất, bao gồm một lưỡi sắt nặng hơi uốn cong hình lòng máng, được lắp thẳng với một cán dài.
- thươngVũ khí cổ, có cán dài và mũi nhọn, tương tự như ngọn giáo.
- thương binhQuân nhân bị thương trong quá trình chiến đấu hoặc phục vụ cho nhiệm vụ quân sự.
- thương cảmCảm thấy động lòng và thương xót trước một tình cảnh hoặc hoàn cảnh nào đó.
- thương cảngCảng biển chủ yếu phục vụ cho hoạt động giao thương và buôn bán.
- thượng cấpCấp trên, người có quyền lực hoặc chức vụ cao hơn trong tổ chức.
- thương chínhThuật ngữ cũ chỉ cơ quan hải quan.
- thượng cổThời kỳ xa xưa nhất trong lịch sử thế giới, giai đoạn đầu của thời cổ đại.
- thượng đàiThi đấu trên võ đài.
- thường dânNgười dân bình thường, không có chức vụ hay quyền lực đặc biệt.
- thượng đẳngTừ cũ dùng để chỉ điều gì thuộc bậc cao hoặc hạng cao.
- thương đauTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đau thương'.
- thượng đếChúa, vị thần tối cao trong nhiều tôn giáo.
- thương điếm(Từ cũ) cửa hàng buôn bán, thường là nơi bán lẻ hàng hóa.
- thượng điềnLễ cúng thần Nông được tổ chức sau khi hoàn thành việc cấy, theo phong tục truyền thống.
- thượng đỉnhĐiểm cao nhất trong một khái niệm hay lĩnh vực nào đó.
- thượng duKhu vực miền rừng núi nằm ở thượng lưu các con sông, khác với hạ du.
- thương giaNgười chuyên làm nghề kinh doanh hoặc buôn bán quy mô lớn.
- thượng giớiThế giới của các vị thần và tiên trên trời, đối lập với hạ giới.
- thương hạiBày tỏ lòng thương xót, động lòng trước nỗi khổ của người khác.
- thương hải tang điềnCâu ngạn ngữ diễn tả sự gian truân của người dân sống ở miền biển hay những người đang sống trong cảnh khó khăn, không ổn định.
- thương hànBệnh truyền nhiễm do một loại vi khuẩn gây viêm ruột và sốt phát ban.
- thượng hạngThuộc loại cao nhất, tốt nhất.
- thượng hảo hạngThuộc loại đặc biệt tốt, thường được dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao.
- thương hiệuDấu hiệu đặc biệt (thường là tên) của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp, thường được gắn với sản phẩm hoặc dịch vụ để dễ nhận diện và phân biệt với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự từ những nhà sản xuất khác.
- thưởng hoa(Văn chương) Ngắm hoa để thưởng thức vẻ đẹp của chúng.
- thượng hoàng(Từ cũ) chỉ vua đã thoái vị, được tôn kính như thái thượng hoàng.
- thượng huyềnKhoảng thời gian xảy ra vào giữa nửa đầu tháng âm lịch, khi mặt trăng xuất hiện dưới hình dạng bán nguyệt (thường là vào các ngày 7, 8, 9 âm lịch); khác với hạ huyền.
- thượng kháchKhách quý, được tiếp đãi một cách đặc biệt và trang trọng.
- thượng khẩnRất khẩn cấp, không thể trì hoãn.
- thường khiThường khi dùng để chỉ một thời điểm hoặc tần suất xảy ra việc gì đó một cách đều đặn.
- thường kìTheo kỳ hạn đã được xác định trước một cách đều đặn.
- thường kỳDiễn tả một sự việc, hiện tượng xảy ra theo định kỳ hoặc thường xuyên.
- thương lái(Phương ngữ) người buôn bán, thường là những người mua bán hàng hóa để kiếm lời.
- thưởng lãm(Từ cũ) Ngắm nhìn và cảm nhận vẻ đẹp của một sự vật hay tác phẩm nghệ thuật.
- thường lệThói quen hoặc quy tắc được thực hiện một cách thường xuyên, theo lệ thường.
- thượng lộ bình anMột câu chúc hoặc lời cầu nguyện mong muốn cho một chuyến đi được diễn ra suôn sẻ và an toàn.
- thương lượngHành động trao đổi, bàn bạc với nhau để đạt được sự thoả thuận giải quyết một vấn đề nào đó, thường liên quan đến quyền lợi của các bên.
- thượng lươngHành động đặt thanh xà để dựng nóc nhà khi xây dựng, thường được thực hiện vào ngày tốt và có lễ theo phong tục cổ truyền.
- thuồng luồngQuái vật nước trong truyền thuyết, hình dáng giống con rắn lớn, thường được cho là gây hại cho con người.
- thượng lưu(Từ cũ) Tầng lớp xã hội cao sang, được coi là quý tộc và giàu có; phân biệt với tầng lớp trung lưu và hạ lưu.
- thương mạiNgành kinh tế liên quan đến việc lưu thông hàng hóa thông qua hoạt động mua bán.
- thương mại điện tửHệ thống thương mại hoạt động dựa trên các phương tiện máy tính được kết nối với nhau, thường thể hiện qua dịch vụ thông tin trực tuyến, Internet, hệ thống bản tin hoặc việc trao đổi dữ liệu điện tử.
- thương mại hoáBiến cái gì đó trở thành hàng hoá và mang lại lợi nhuận cho nó, đặc biệt là những thứ không phải là hàng hoá truyền thống.
- thương mếnChỉ sự tình cảm, sự quý mến hoặc yêu thích giữa người với người.
- thường ngàyThường ngày chỉ những hoạt động xảy ra trong cuộc sống hàng ngày, không có gì đặc biệt.
- thượng nghị sĩNgười là thành viên của thượng nghị viện, tổ chức lập pháp ở một số quốc gia.
- thượng nghị việnMột trong hai viện của quốc hội hoặc nghị viện ở một số quốc gia, được bầu theo nguyên tắc hạn chế hoặc được chỉ định; khác với hạ nghị viện.
- thương nghiệpMột thuật ngữ ít dùng, đồng nghĩa với thương mại.
- thưởng ngoạnTừ để chỉ hành động ngắm nhìn và đánh giá vẻ đẹp, đặc biệt là vẻ đẹp thiên nhiên.