thủ thân
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ thân (Động từ)
Hành động giữ mình để tránh những nguy hiểm hoặc bất lợi có thể xảy ra.
- 1."Liệu kế thủ thân."
- 2."Cần phải thủ thân trong những tình huống nguy hiểm."
- 3."Anh ấy luôn biết cách thủ thân khi gặp rắc rối."
Lưu ý khi sử dụng "thủ thân"
Lưu ý về động từ
"thủ thân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thủ thân"
thủ thân là động từ trong tiếng Việt. Hành động giữ mình để tránh những nguy hiểm hoặc bất lợi có thể xảy ra. Ví dụ: "Liệu kế thủ thân."
Từ liên quan
thủ quỹ
Người phụ trách và quản lý quỹ của một cơ quan hoặc tổ chức.
thủ thuật
Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh, thường được sử dụng trong y khoa.
thủ thành
Người chơi bóng đá đảm nhiệm vị trí gác đền, ngăn cản đối thủ ghi bàn vào khung thành.
thủ thư
Người có trách nhiệm quản lý và tổ chức sách trong thư viện.
thủ thế
Giữ tư thế phòng thủ để chống lại sự tấn công từ đối phương.
thủ thỉ
Nói một cách nhẹ nhàng, êm ái, với âm lượng vừa đủ để người nghe có thể cảm nhận, thường là để bộc bạch tình cảm hoặc tâm tư.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.