Từ vựng vần T (trang 9/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thảo mộcCây cỏ hoặc các loại cây nói chung, thường được sử dụng trong y học hoặc ẩm thực.
- thảo nàoTổ hợp dùng để biểu thị điều đã được nhắc đến là lý do giải thích, khiến cho điều sắp nêu không còn gây ngạc nhiên nữa.
- thảo nguyênVùng đất bằng phẳng rộng lớn, chủ yếu có cỏ mọc, thường xuất hiện ở những khu vực có khí hậu khô ráo và ít mưa.
- thảo quảCây thảo với thân cỏ thuộc họ gừng, có hoa lớn màu vàng và quả hình trứng mọc thành cụm dày. Khi chín, quả có màu đỏ nâu và tỏa ra mùi thơm, thường được sử dụng làm thuốc hoặc gia vị.
- thảo quyết minhCây thân thảo có hoa màu vàng và quả giống quả đậu, hạt của cây này thường được dùng làm thuốc.
- thao tácHành động hoặc quy trình thực hiện một công việc nào đó.
- tháo thânHành động trốn chạy một cách vội vàng để thoát khỏi hiểm nguy.
- thao thao(cách nói năng) sôi nổi và liên tục.
- thào thào(Giọng nói) nhỏ và yếu, giống như hơi gió thoảng qua, thường do sự mệt mỏi hoặc sức yếu.
- thao thao bất tuyệtNói liên tục, không ngừng nghỉ, thường để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách say mê.
- thao thứcTrằn trọc, trăn trở không thể ngủ được vì có điều gì đó phải suy nghĩ, khiến tâm trí không yên ổn.
- tháo tỏngTừ thông tục chỉ hiện tượng ỉa chảy.
- thao trườngBãi rộng dùng làm nơi luyện tập quân sự.
- thao túngChi phối hoặc kiểm soát để buộc người khác hành động theo ý muốn của mình.
- tháo vátTừ miêu tả người giỏi giang, nhanh nhẹn, có khả năng xoay xở để giải quyết công việc hiệu quả trong những tình huống khó khăn.
- thấp(Khẩu ngữ) từ để chỉ bệnh thấp khớp (nói tắt).
- thạpĐồ đựng thường làm bằng sành hoặc đồng, có kích thước tương đối lớn, với miệng tròn và rộng, bụng phình, và đáy hơi thót lại.
- thápBộ phận có hình dạng thon dần lên của một số vật, thường được dùng để chỉ hình dáng của các công trình kiến trúc.
- thắpChâm lửa để làm cho một vật nhỏ như đèn, nến, hương, v.v. cháy lên.
- thập ácMột trong mười việc xấu, thường được nhắc đến trong đạo Phật như những hành động tiêu cực mà con người phải tránh.
- thập cẩm(Khẩu ngữ) chỉ sự kết hợp của nhiều loại khác nhau gộp chung lại với nhau.
- tháp canhChòi cao dùng để quan sát, giữ gìn an ninh hoặc phục vụ cho mục đích chiến đấu.
- thấp cổ bé họngDùng để chỉ người có vóc dáng nhỏ bé, chiều cao khiêm tốn và giọng nói nhỏ.
- thấp cổ bé miệngChỉ về một người có tầm vóc nhỏ bé và ít nói, thường tạo ấn tượng dễ thương hoặc hiền lành.
- thấp điểmThời điểm trong ngày mà lượng hoạt động diễn ra ở mức thấp nhất, thường ít căng thẳng.
- thấp hènTừ chỉ sự hèn kém, tầm thường và bị coi thường.
- thấp kémKém hơn so với mức bình thường hoặc không đạt yêu cầu.
- thấp khớpBệnh lý khiến các khớp xương bị viêm và cảm thấy đau nhức.
- thập kỉKhoảng thời gian kéo dài mười năm, tính từ năm đầu của một thế kỉ.
- thập kỷKhoảng thời gian mười năm.
- thập lục(Khẩu ngữ) Là tên gọi tắt của đàn thập lục, một loại nhạc cụ truyền thống.
- tháp ngà(Văn chương) tháp được làm bằng ngà; dùng để ví von về một thế giới cao siêu, xa vời của tri thức sách vở và những ý tưởng chủ quan, nơi mà những người trí thức và nghệ sĩ thường ẩn mình để thoát khỏi thực tế cuộc sống.
- thập niênKhoảng thời gian mười năm, thường được tính từ thời điểm đề cập.
- tháp nướcBể chứa nước được lắp đặt trên một tháp cao nhằm điều hòa và tạo áp lực để cung cấp nước đến các khu vực sử dụng.
- thập phânLấy cách chia cho 10 làm cơ sở trong hệ thống số học.
- thập phươngMười phương, theo quan niệm của đạo Phật (Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Đông Bắc, Tây Bắc, trên, dưới); chỉ khắp mọi nơi.
- thấp tầng(nhà) có số tầng ít, thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn có ít tầng; đối lập với cao tầng.
- thập thòTừ gợi tả dáng vẻ ló ra rồi lại thụt vào hoặc khuất đi nhiều lần, thường thể hiện sự e sợ hoặc rụt rè.
- thấp thoángXuất hiện thoáng qua rồi lại biến mất, có lúc rõ ràng, có lúc không thấy.
- thấp thỏm(trạng thái tâm lý) luôn cảm thấy phấp phỏng, lo âu, không yên lòng khi đối diện với một sự việc chưa rõ ràng, không biết nó sẽ xảy ra như thế nào hoặc vào lúc nào.
- thập toànTừ cũ, ít dùng để diễn tả sự đầy đủ, trọn vẹn trong mọi khía cạnh.
- thập tự chinhCuộc chiến tranh kéo dài do các tín đồ Công giáo ở châu Âu thời Trung Cổ thực hiện nhằm giải phóng vùng đất thánh khỏi sự chiếm đóng của người Hồi giáo; thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ những cuộc chiến tranh được phát động nhằm thực hiện các liên minh chống lại một kẻ thù nào đó.
- thập tử nhất sinhTình huống nguy hiểm, có thể chết đến nơi nhưng vẫn có một chút hy vọng sống sót.
- tháp tùng(Trang trọng) đi cùng một nhân vật lãnh đạo cao cấp để hỗ trợ hoặc thực hiện nhiệm vụ.
- thậtĐúng như bản chất, không giả dối, không giả tạo, thể hiện sự chân thật.
- thấtSự mất mát, không thành công trong việc gì đó.
- thắtTạo thành vật gì đó bằng cách tết lại.
- thất bạiKhông đạt được kết quả mong muốn; thua cuộc.
- thất bảoMột loại bảo vật hoặc trang sức quý hiếm, mang nhiều ý nghĩa tâm linh trong văn hóa Việt Nam.
- thất bát(mùa màng) mất mát và đạt được kết quả thu hoạch thấp hơn nhiều so với mức bình thường.
- thất cáchTừ dùng để chỉ việc làm gì đó không theo quy chuẩn, không đúng cách thức thông thường, dẫn đến những bất tiện hoặc kết quả không như mong đợi.
- thất chíTrạng thái cảm xúc mất niềm tin, không còn hứng thú hay động lực.
- thắt cổHành động thít chặt cổ bằng một sợi dây thòng lọng dẫn đến tử vong do ngạt thở.
- thất cơ(Từ cũ) mắc sai lầm trong chiến lược, dẫn đến thất bại trước đối thủ.
- thắt cổ bồngMô tả hình dáng eo lại, thắt chặt ở giữa thân, giống như hình dáng của chiếc trống bồng.
- thất cơ lỡ vậnTình trạng không may mắn, gặp phải khó khăn trong cuộc sống dù đã cố gắng.
- thất cửKhông được bầu chọn thành công trong một cuộc bầu cử.
- thất đảm(Từ cũ) hoảng sợ đến mức mất bình tĩnh, không còn can đảm.
- thất đảm kinh hồnChỉ trạng thái sợ hãi tột độ, không còn sức mạnh hay ý chí. Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ khi gặp phải điều gì đó đáng sợ.
- thắt đáy lưng ongDiễn tả hình dáng của một người phụ nữ có vòng eo nhỏ gọn và hình thể đồng hồ cát.
- thất điên bát đảoChỉ trạng thái tâm lý hoặc hành động rối ren, không thể kiểm soát, thường là do lo lắng, hoảng loạn.
- thất đứcChỉ về một hành động hay hành vi sai trái, không đúng mực và đi ngược lại với đạo đức.
- thất gia(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa giống như gia thất, chỉ một gia đình hoặc tổ ấm.
- thất hiếu(Con cái) thiếu trách nhiệm, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ và đạo đức đối với cha mẹ.
- thất họcTình trạng không được học hành, không có kiến thức cơ bản về học vấn.
- thất hứaKhông thực hiện, không tuân theo lời hứa đã đưa ra.
- thất kinhSợ hãi đến mức suy sụp tinh thần và mất sức sống.
- thất lạcMất đi, không còn tìm thấy nữa.
- thất lễHành động hoặc thái độ không tôn trọng người khác, gây ra sự xúc phạm hoặc không lịch sự.
- thất luậtTừ dùng để chỉ những tác phẩm thơ không tuân thủ quy tắc niêm luật.
- thật lựcTừ diễn tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện với hết sức lực, đến mức không còn khả năng nào hơn.
- thắt lưngDải vải, da hoặc nhựa dùng để thắt ngang lưng nhằm giữ quần áo chắc chắn.
- thắt lưng buộc bụngHạn chế chi tiêu, sống tiết kiệm để đảm bảo đủ tiền cho những nhu cầu thiết yếu.
- thắt ngặtKhó khăn, ngặt nghèo, thường dùng trong ngữ cảnh diễn tả tình huống phải thắt chặt hoặc tiết kiệm.
- thất nghiệpKhông có việc làm để kiếm sống.
- thất ngônThể thơ trong đó mỗi câu có bảy âm tiết.
- thất ngôn bát cúThể thơ cổ điển theo luật thơ Đường, bao gồm tám câu, mỗi câu có bảy âm tiết.
- thất niêmKhông tuân thủ quy tắc về bằng trắc trong luật thơ Đường.
- thắt nútBắt đầu hoặc làm cho bắt đầu hình thành sự xung đột và kịch tính trong một tác phẩm.
- thất phẩmMột danh từ cổ, chỉ phẩm trật thứ bảy trong hệ thống cấp bậc quan lại.
- thất phu(Từ cổ) người đàn ông là dân thường, không học thức, và bị coi là hèn kém (với hàm ý coi thường, theo quan niệm xưa).
- thật raDiễn tả sự thật hoặc thông tin thực tế, thường được dùng để làm rõ hoặc bổ sung cho một câu nói trước đó.
- thất sắcThay đổi vẻ mặt một cách đột ngột, từ trạng thái bình thường sang tái nhợt, do sợ hãi hoặc quá mệt mỏi.
- thất sáchSai lầm trong việc suy tính hoặc trong cách giải quyết công việc, dẫn đến kết quả không như mong muốn.
- thật sựThật, có thật, với đầy đủ mức độ hoặc ý nghĩa rõ ràng.
- thất sủngKhông còn được người có quyền lực yêu mến hoặc tin dùng.
- thật tâmChân thành, không giả dối; thể hiện sự thành ý trong lời nói và hành động.
- thất tánTan tác, phân tán hoặc lạc mất nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
- thật thàTính cách của người sống ngay thẳng, trung thực và không tham lam.
- thất tha thất thểuDiễn tả một trạng thái bơ vơ, không có phương hướng rõ ràng, thường mang nghĩa tiêu cực.
- thất thân(Từ cũ) thể hiện tình trạng một người phụ nữ không còn giữ được sự trinh tiết, không còn phẩm hạnh theo quan niệm phong kiến.
- thất thầnMất hết sắc thái và tinh thần, thường do quá sợ hãi hoặc bị chấn động mạnh về mặt tâm lý.
- thất thanhTừ dùng để diễn tả âm thanh kêu lên quá lớn đến mức lạc giọng hoặc không còn thành tiếng do sợ hãi.
- thất thếMất đi địa vị, thế lực vốn có.
- thất thểutình trạng không gọn gàng, lộn xộn, không ngăn nắp.
- thất thiệtMất mát, thiệt hại; thường ít được sử dụng.
- thất thốSự sơ suất, sai phạm hoặc thiếu cẩn trọng trong cách cư xử hoặc ăn nói, thường là đối với người có vị trí cao hơn.
- thất thoátMất mát một cách lớn lao, gây ra thiệt hại đáng kể (nói chung).
- thất thuThu không đạt mức bình thường trong sản xuất hoặc kinh doanh.
- thất thủ(Từ cổ) chỉ việc một vị trí phòng thủ quan trọng bị chiếm đoạt bởi đối phương.
- thất thườngỞ trong tình trạng hay thay đổi, không ổn định, thường xuyên dao động mà không theo một quy luật nhất định.
- thất tiết(Từ cũ) chỉ việc (người vợ) không giữ được sự trung thành với chồng, theo quan niệm phong kiến.
- thất tínHành động không giữ lời hứa, làm mất lòng tin của người khác.
- thật tìnhChân thật, không giả dối, thể hiện sự chân thành trong ý kiến hoặc hành động.
- thất tìnhTrạng thái cảm xúc khi bị tổn thương vì tình cảm, thường là buồn bã do thất bại trong tình yêu.
- thất trậnThua trong một trận đánh hoặc cuộc thi.
- thất truyềnBị mất đi và không còn được truyền lại cho các thế hệ sau.
- thất ướcKhông thực hiện đúng như lời đã hứa hoặc đã hẹn với nhau.
- thất vọngCảm giác buồn bã, không hài lòng khi điều gì đó không diễn ra như mong đợi.
- thẩu(Phương ngữ) Là loại lọ thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có miệng rộng, cổ ngắn và thường có nắp đậy.
- thau(Phương ngữ) Là chậu dùng để chứa nước; thường có dạng hình tròn hoặc bầu.
- thấuThường được dùng trong phương ngữ để chỉ trạng thái như nổi lên hoặc không chịu được.
- thâuHành động tiếp nhận hoặc gia nhập một cái gì đó một cách chính thức.
- tháuTính từ mô tả chữ viết nhanh, không rõ nét và khó đọc.
- thầu(Khẩu ngữ) thuật ngữ sử dụng để chỉ việc nhận thầu một công việc hay dự án nào đó.
- thấu cảmCảm nhận và hiểu biết một cách sâu sắc về cảm xúc của người khác.
- thau chua rửa mặnHành động rửa hoặc làm sạch các loại thực phẩm có vị mặn bằng nước chua.
- thấu đáoTừ dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc suy nghĩ tường tận, kỹ lưỡng và sâu sắc.
- thầu dầuCây nhỡ với lá hình chân vịt, hoa đơn tính, quả có gai, thường được ép để lấy dầu.
- thấu hiểuHiểu biết một cách sâu sắc và toàn diện.
- thầu khoánNgười chuyên nhận thầu, thường liên quan đến các công việc xây dựng.
- thấu kínhKhối đồng tính của một chất trong suốt, như thủy tinh hoặc thạch anh, được giới hạn bởi hai mặt cong đều hoặc một mặt cong và một mặt phẳng. Thấu kính có tác dụng làm thay đổi phương của các tia sáng song song khi đi qua, tạo ra một điểm hội tụ hoặc kéo dài đến một điểm.
- thấu suốtHiểu một cách sâu sắc và thông suốt.
- thau tháuDùng để miêu tả hành động nhanh chóng, nhẹ nhàng và dễ dàng.
- thấu thịhiểu biết sâu sắc, có khả năng nhìn thấu bản chất sự việc.
- thấu tình đạt líHiểu rõ bản chất vấn đề hoặc cảm nhận được tình cảm của người khác, từ đó có thể đưa ra quyết định hoặc hành động hợp lý.
- thấu tình đạt lýBiểu thị sự hiểu biết sâu sắc về tình cảm và lý lẽ, thường dùng để chỉ sự nhạy cảm và khéo léo trong giao tiếp hay cuộc sống.
- thâu tómNhận thức và tổng hợp những điều chính, những khái niệm cơ bản.
- thấu triệtHoàn toàn thấu hiểu, sâu sắc ở mọi khía cạnh.
- thẩy(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Là từ dùng để chỉ một người thầy, thường được dùng trong cách nói thân mật.
- thayHành động thực hiện nhiệm vụ mà lẽ ra người khác phải đảm nhận.
- thầy(Cách gọi cũ) cha (thường được sử dụng trong những gia đình có truyền thống Nho giáo hoặc gia đình trung lưu, thượng lưu trong quá khứ).
- thảy(Phương ngữ) có nghĩa là quăng hay ném đi.
- thàyTừ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ người dạy học, thường mang ý nghĩa kính trọng.
- thâyXác chết của con người.
- thấyCó cảm giác hoặc nhận thức về một điều gì đó.
- thầy bà(Khẩu ngữ) dùng để chỉ thầy giáo, hoặc những người thường được xã hội tôn xưng là thầy. Từ này có thể mang ý nghĩa coi thường.
- thấy bàCâu nói chỉ hành động nhìn thấy một người phụ nữ, thường là mẹ, bà hoặc người phụ nữ cao tuổi khác.
- thay bậc đổi ngôiChỉ sự thay đổi vị trí, địa vị của một người hay một nhóm người, thường là chuyển từ vị trí thấp hơn lên vị trí cao hơn.
- thầy bóiNgười hành nghề bói toán, thường được người khác tìm đến để xem vận mệnh hoặc tương lai.
- thầy bói xem voiMột cách so sánh để diễn đạt việc nhìn hoặc đánh giá sự việc không toàn diện, chỉ dựa vào một phần nhỏ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.
- thầy cãiTừ cổ dùng để chỉ luật sư, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
- thầy chùa(Phương ngữ) người tu hành trong đạo Phật, thường sống trong chùa.
- thầy còMột người thầy, thường dùng để chỉ những người có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong giáo dục.
- thầy cúngNgười hành nghề cúng bái, cầu khẩn thần thánh.
- thay da đổi thịtBiến đổi, cải cách một cách mạnh mẽ, thường là về thể trạng hoặc tình huống sống.
- thầy địaTừ dùng trong khẩu ngữ chỉ thầy dạy địa lí, thường được gọi tắt.
- thầy địa líNgười chuyên làm nghề nghiên cứu và phân tích địa hình để chọn vị trí xây dựng nhà ở hoặc mồ mả theo phong thủy, nhằm mang lại may mắn.
- thầy đồNgười xưa chuyên dạy chữ Nho và giáo lý cho học trò.
- thay đổiHành động đổi mới, trở nên khác biệt so với trước đây.
- thầy dòngThầy tu trong Công giáo (không phải linh mục), thường đảm nhiệm việc dạy học tại các trường của giáo hội.
- thầy dùi(Khẩu ngữ) người chuyên kiếm chuyện gây rối, xúi giục người khác gây mâu thuẫn để trục lợi cho bản thân.
- thầy giáoNgười dạy học, thường là ở cấp trung học hoặc cao hơn.
- thây kệ(Thông tục) tương tự như việc không quan tâm hay bỏ qua điều gì.
- thầy kíTừ dùng để chỉ viên chức cấp thấp đảm nhiệm công việc quản lý giấy tờ, sổ sách tại các cơ quan, doanh nghiệp, nhà máy trong thời kỳ Pháp thuộc.
- thầy kiện(Từ cũ) Từ dùng để chỉ luật sư.
- thấy kinhCảm giác sợ hãi, ghê tởm khi chứng kiến điều gì đó không bình thường hoặc đáng sợ.
- thầy kýTừ cũ chỉ người đảm nhận công việc ghi chép, soạn thảo văn bản trong cơ quan hay tổ chức.
- thầy lang(Khẩu ngữ) Người thầy thuốc chuyên chữa bệnh bằng phương pháp đông y, thường dựa chủ yếu vào kinh nghiệm truyền thống.
- thay lảyTừ cổ, thường được sử dụng trong phương ngữ.
- thây lẩyỞ trạng thái chìa ra, nhô hẳn ra rõ rệt.
- thày lay(Phương ngữ) Can thiệp vào việc của người khác mà không có liên quan đến mình.
- thay lòng đổi dạThay đổi tình cảm, ý định của một người, đặc biệt là khi chuyển từ yêu thương sang thù ghét, hoặc ngược lại.
- thây maXác chết của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường.
- thay mặtLấy tư cách của một cá nhân hoặc tổ chức nào đó để thực hiện một công việc.
- thấy mồDiễn tả sự nhận biết hoặc cảm giác khi nhìn thấy một ngôi mộ.
- thầy moThầy cúng thuộc một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
- thay ngựa giữa dòngHành động thay đổi hoặc chuyển giao một thứ gì đó khi đang ở trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.
- thầy phápNgười thực hành hoặc giảng dạy về các phương pháp tâm linh, thường liên quan đến việc chữa bệnh hay lừa gạt.
- thầy sốNgười có khả năng dự đoán sự kiện trong tương lai hoặc giải thích các hiện tượng, thường thông qua việc xem bói hoặc các phương pháp tâm linh.
- thầy tàoNgười thầy cúng theo tín ngưỡng trong một số cộng đồng dân tộc thiểu số.
- thấy thángChỉ việc nhận ra, phát hiện ra điều gì đó liên quan đến thời gian cụ thể trong tháng.
- thay thầy đổi chủThay đổi người hướng dẫn hoặc người lãnh đạo trong một tình huống nào đó, thường có nghĩa tiêu cực về việc kém hơn trước.
- thay thếThay thế là hành động đặt một vật vào chỗ của một vật khác khi vật đó không còn phù hợp hoặc đã bị mất.
- thầy thợNgười chuyên lo liệu việc thuê mướn cho người khác, thường là các công việc liên quan đến giấy tờ hoặc hành chính trong xã hội xưa.
- thầy thuốcNgười hành nghề chữa bệnh, thường được coi là có kiến thức và kỹ năng trong y học.
- thầy thuốc nhân dânNgười làm công tác y tế, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng, thường hoạt động trong các vùng nông thôn hoặc khu vực thiếu thốn về bác sĩ.
- thầy thuốc ưu túDanh hiệu do Nhà nước trao tặng cho những thầy thuốc có trình độ chuyên môn cao, đạo đức tốt và đã có những đóng góp xuất sắc cho y tế, được nhân dân tin tưởng.
- thầy tuNgười đàn ông sống theo nếp sống tu hành, thường trong các tu viện hoặc chùa chiền.
- thầy tướngNgười có chuyên môn trong việc xem tướng số để dự đoán vận mệnh con người.