thất điên bát đảo

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thất điên bát đảo (Tính từ)

Chỉ trạng thái tâm lý hoặc hành động rối ren, không thể kiểm soát, thường là do lo lắng, hoảng loạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi nghe tin xấu, tôi cảm thấy thất điên bát đảo không biết phải làm gì."
  • 2."Mỗi khi có bài kiểm tra lớn, các bạn trong lớp thường trở nên thất điên bát đảo."
  • 3."Cái đêm trước khi thi, tôi đã thức suốt và cảm thấy thất điên bát đảo vì lo lắng."
2
Động từ

Nghĩa 2: thất điên bát đảo (Động từ)

Hành động làm cho tình hình trở nên hỗn loạn, không theo trật tự.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn bão đã thất điên bát đảo mọi hoạt động trong thành phố."
  • 2."Khi nghe thấy tiếng động lạ, con chó trong nhà đã thất điên bát đảo chạy khắp nơi."
  • 3."Cuộc họp đã thất điên bát đảo khi mọi người bắt đầu nói chồng chéo lên nhau."

Lưu ý khi sử dụng "thất điên bát đảo"

Lưu ý về động từ

"thất điên bát đảo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"thất điên bát đảo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "thất điên bát đảo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thất điên bát đảo"

thất điên bát đảo là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái tâm lý hoặc hành động rối ren, không thể kiểm soát, thường là do lo lắng, hoảng loạn. Ví dụ: "Sau khi nghe tin xấu, tôi cảm thấy thất điên bát đảo không biết phải làm gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này