thất sủng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thất sủng (Động từ)
Không còn được người có quyền lực yêu mến hoặc tin dùng.
- 1."Hoàng hậu bị thất sủng."
- 2."Sau một thời gian, vị tướng đã thất sủng dưới triều đình."
- 3."Nàng tiểu thư trở nên buồn bã khi bị thất sủng trong gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "thất sủng"
Lưu ý về động từ
"thất sủng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thất sủng"
thất sủng là động từ trong tiếng Việt. Không còn được người có quyền lực yêu mến hoặc tin dùng. Ví dụ: "Hoàng hậu bị thất sủng."
Từ liên quan
thất phẩm
Một danh từ cổ, chỉ phẩm trật thứ bảy trong hệ thống cấp bậc quan lại.
thất sách
Sai lầm trong việc suy tính hoặc trong cách giải quyết công việc, dẫn đến kết quả không như mong muốn.
thất sắc
Thay đổi vẻ mặt một cách đột ngột, từ trạng thái bình thường sang tái nhợt, do sợ hãi hoặc quá mệt mỏi.
thất tha thất thểu
Diễn tả một trạng thái bơ vơ, không có phương hướng rõ ràng, thường mang nghĩa tiêu cực.
thất thanh
Từ dùng để diễn tả âm thanh kêu lên quá lớn đến mức lạc giọng hoặc không còn thành tiếng do sợ hãi.
thất thiệt
Mất mát, thiệt hại; thường ít được sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.