thất vọng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thất vọng (Tính từ)
Cảm giác buồn bã, không hài lòng khi điều gì đó không diễn ra như mong đợi.
- 1."Tôi cảm thấy thất vọng khi không đạt được điểm cao trong kỳ thi."
- 2."Cô ấy thất vọng vì bữa tiệc đã không như mong đợi."
- 3."Họ thất vọng khi không nhận được tin tốt từ dự án."
Nghĩa 2: thất vọng (Danh từ)
Cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng sau khi trải qua một trải nghiệm không như ý.
- 1."Sự thất vọng của tôi tăng lên khi biết tin xấu."
- 2."Anh ấy đã chia sẻ nỗi thất vọng về việc không được thăng chức."
- 3."Thất vọng là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "thất vọng"
Lưu ý về tính từ
"thất vọng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thất vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thất vọng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thất vọng"
thất vọng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác buồn bã, không hài lòng khi điều gì đó không diễn ra như mong đợi. Ví dụ: "Tôi cảm thấy thất vọng khi không đạt được điểm cao trong kỳ thi."
Từ liên quan
thất tán
Tan tác, phân tán hoặc lạc mất nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
thất tình
Trạng thái cảm xúc khi bị tổn thương vì tình cảm, thường là buồn bã do thất bại trong tình yêu.
thất tín
Hành động không giữ lời hứa, làm mất lòng tin của người khác.
thất điên bát đảo
Chỉ trạng thái tâm lý hoặc hành động rối ren, không thể kiểm soát, thường là do lo lắng, hoảng loạn.
thất đảm
(Từ cũ) hoảng sợ đến mức mất bình tĩnh, không còn can đảm.
thất đảm kinh hồn
Chỉ trạng thái sợ hãi tột độ, không còn sức mạnh hay ý chí. Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ khi gặp phải điều gì đó đáng sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.