thất phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất phẩm (Danh từ)

Một danh từ cổ, chỉ phẩm trật thứ bảy trong hệ thống cấp bậc quan lại.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong triều đình, tất cả các quan lại đều phải tuân theo hệ thống phẩm trật, từ thất phẩm trở lên."
  • 2."Thất phẩm là một trong những cấp bậc quan trọng trong quan chế xưa."

Lưu ý khi sử dụng "thất phẩm"

Lưu ý về danh từ

"thất phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thất phẩm"

thất phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Một danh từ cổ, chỉ phẩm trật thứ bảy trong hệ thống cấp bậc quan lại. Ví dụ: "Trong triều đình, tất cả các quan lại đều phải tuân theo hệ thống phẩm trật, từ thất phẩm trở lên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này