thất học

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất học (Danh từ)

Tình trạng không được học hành, không có kiến thức cơ bản về học vấn.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều trẻ em ở vùng sâu không được đi học, dẫn đến tình trạng thất học gia tăng."
  • 2."Gia đình tôi luôn nhắc nhở để không xảy ra thất học trong thế hệ mới."
  • 3."Chúng ta cần có các chương trình hỗ trợ để giảm thiểu thất học trong cộng đồng."
2
Động từ

Nghĩa 2: thất học (Động từ)

Hành động không tham gia vào việc học tập, bỏ lỡ cơ hội học hành.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu cứ thất học như vậy, tương lai sẽ rất khó khăn."
  • 2."Cô ấy quyết định không thất học nữa và quay lại trường."
  • 3."Chúng ta phải tìm cách giúp những bạn trẻ không thất học và có cơ hội học tập."

Lưu ý khi sử dụng "thất học"

Lưu ý về động từ

"thất học" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thất học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thất học" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thất học"

thất học là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không được học hành, không có kiến thức cơ bản về học vấn. Ví dụ: "Nhiều trẻ em ở vùng sâu không được đi học, dẫn đến tình trạng thất học gia tăng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này