thất bảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất bảo (Danh từ)

Một loại bảo vật hoặc trang sức quý hiếm, mang nhiều ý nghĩa tâm linh trong văn hóa Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi đã mua một chiếc nhẫn thất bảo rất đẹp để kỷ niệm ngày cưới."
  • 2."Thất bảo thường được sử dụng trong các nghi lễ cúng bái để cầu an."
  • 3."Nhiều người tin rằng thất bảo có thể mang lại may mắn và sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "thất bảo"

Lưu ý về danh từ

"thất bảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thất bảo"

thất bảo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bảo vật hoặc trang sức quý hiếm, mang nhiều ý nghĩa tâm linh trong văn hóa Việt Nam. Ví dụ: "Mẹ tôi đã mua một chiếc nhẫn thất bảo rất đẹp để kỷ niệm ngày cưới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này