thảo mộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thảo mộc (Danh từ)

Cây cỏ hoặc các loại cây nói chung, thường được sử dụng trong y học hoặc ẩm thực.

Ví dụ (4)
  • 1."Dầu thảo mộc"
  • 2."Các loài thảo mộc"
  • 3."Món ăn này được chế biến từ nhiều loại thảo mộc tươi."
  • 4."Thảo mộc có thể giúp giảm stress và cải thiện sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "thảo mộc"

Lưu ý về danh từ

"thảo mộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thảo mộc"

thảo mộc là danh từ trong tiếng Việt. Cây cỏ hoặc các loại cây nói chung, thường được sử dụng trong y học hoặc ẩm thực. Ví dụ: "Dầu thảo mộc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này