thảo nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thảo nguyên (Danh từ)

Vùng đất bằng phẳng rộng lớn, chủ yếu có cỏ mọc, thường xuất hiện ở những khu vực có khí hậu khô ráo và ít mưa.

Ví dụ (2)
  • 1."Những thảo nguyên trải dài đến chân trời xanh khiến du khách không khỏi trầm trồ."
  • 2."Trên thảo nguyên, đàn ngựa tự do chạy nhảy tạo nên khung cảnh tuyệt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "thảo nguyên"

Lưu ý về danh từ

"thảo nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thảo nguyên"

thảo nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất bằng phẳng rộng lớn, chủ yếu có cỏ mọc, thường xuất hiện ở những khu vực có khí hậu khô ráo và ít mưa. Ví dụ: "Những thảo nguyên trải dài đến chân trời xanh khiến du khách không khỏi trầm trồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này