thất ngôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thất ngôn (Danh từ)
Thể thơ trong đó mỗi câu có bảy âm tiết.
- 1."Thất ngôn thường được sử dụng trong thơ cổ điển Việt Nam."
- 2."Nhiều tác phẩm văn học nổi tiếng sử dụng thể thất ngôn để thể hiện cảm xúc sâu sắc."
Lưu ý khi sử dụng "thất ngôn"
Lưu ý về danh từ
"thất ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thất ngôn"
thất ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Thể thơ trong đó mỗi câu có bảy âm tiết. Ví dụ: "Thất ngôn thường được sử dụng trong thơ cổ điển Việt Nam."
Từ liên quan
thất lạc
Mất đi, không còn tìm thấy nữa.
thất lễ
Hành động hoặc thái độ không tôn trọng người khác, gây ra sự xúc phạm hoặc không lịch sự.
thất nghiệp
Không có việc làm để kiếm sống.
thất ngôn bát cú
Thể thơ cổ điển theo luật thơ Đường, bao gồm tám câu, mỗi câu có bảy âm tiết.
thất niêm
Không tuân thủ quy tắc về bằng trắc trong luật thơ Đường.
thất phu
(Từ cổ) người đàn ông là dân thường, không học thức, và bị coi là hèn kém (với hàm ý coi thường, theo quan niệm xưa).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.