thất tín
Định nghĩa
Nghĩa 1: thất tín (Động từ)
Hành động không giữ lời hứa, làm mất lòng tin của người khác.
- 1."Thất tín với khách hàng sẽ làm tổn hại đến uy tín của công ty."
- 2."Con người thất tín thường khó lòng duy trì các mối quan hệ."
Lưu ý khi sử dụng "thất tín"
Lưu ý về động từ
"thất tín" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thất tín"
thất tín là động từ trong tiếng Việt. Hành động không giữ lời hứa, làm mất lòng tin của người khác. Ví dụ: "Thất tín với khách hàng sẽ làm tổn hại đến uy tín của công ty."
Từ liên quan
thất trận
Thua trong một trận đánh hoặc cuộc thi.
thất tán
Tan tác, phân tán hoặc lạc mất nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
thất tình
Trạng thái cảm xúc khi bị tổn thương vì tình cảm, thường là buồn bã do thất bại trong tình yêu.
thất vọng
Cảm giác buồn bã, không hài lòng khi điều gì đó không diễn ra như mong đợi.
thất điên bát đảo
Chỉ trạng thái tâm lý hoặc hành động rối ren, không thể kiểm soát, thường là do lo lắng, hoảng loạn.
thất đảm
(Từ cũ) hoảng sợ đến mức mất bình tĩnh, không còn can đảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.