Từ vựng vần T (trang 8/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thăng hạngTăng thứ hạng, được nâng lên vị trí cao hơn trong một hệ thống hoặc tổ chức.
- thăng hoaTrở nên vui vẻ, hạnh phúc, hoặc phát triển vượt bậc, thường là trong cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
- thảng hoặcChỉ sự xảy ra không thường xuyên, rất ít khi.
- thắng lợiThắng lợi là kết quả tốt đẹp đạt được sau những nỗ lực, cố gắng trong một công việc hay một cuộc thi đấu.
- thang máyMáy dùng để đưa người hoặc hàng hóa lên xuống giữa các tầng trong một tòa nhà cao tầng hoặc trong hầm mỏ, có thể là dạng băng chuyền hoặc buồng di động theo chiều thẳng đứng.
- tháng mộtTháng mười một âm lịch.
- tháng ngàyCụm từ biểu thị thời gian, liên quan đến các ngày và tháng.
- thang nhiệt độ bách phânThang nhiệt độ bách phân là một hệ thống đo nhiệt độ được chia thành 100 độ, trong đó 0 độ là điểm đóng băng của nước và 100 độ là điểm sôi của nước. Hệ thống này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và hàng ngày.
- thang nhiệt độ celsiusThang nhiệt độ celsius là một thang đo nhiệt độ được sử dụng phổ biến trong khoa học và đời sống, trong đó điểm đông của nước là 0 độ và điểm sôi là 100 độ.
- thang nhiệt độ fahrenheitThang đo nhiệt độ được sử dụng chủ yếu ở các nước như Mỹ, trong đó điểm đóng băng của nước là 32 độ và điểm sôi là 212 độ.
- thăng quan tiến chứcTăng tiến trong công việc, đạt được những vị trí cao hơn trong tổ chức hoặc cơ quan.
- thẳng rẵng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Tư thế nằm thẳng và duỗi thẳng người ra.
- thẳng ruột ngựaMô tả một trạng thái hoặc cảm xúc thẳng thắn, không che giấu, dễ nói ra.
- thẳng tắpThẳng theo một đường dài, đều đặn và không bị cong.
- thẳng tayMạnh mẽ, dứt khoát, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.
- thẳng thắnRất thẳng, không quanh co, không e ngại trong việc bày tỏ ý kiến.
- thắng thầuCó nghĩa tương tự như trúng thầu, chỉ việc giành được hợp đồng trong đấu thầu.
- thắng thếGiành được ưu thế, lấn át hơn đối thủ.
- thăng thiênLên trời, bay về trời, theo tín ngưỡng dân gian, thường được dùng để chỉ hành động của các vị thần hay thánh.
- tháng thiếuTháng âm lịch chỉ có hai mươi chín ngày; khác với tháng đủ có ba mươi ngày.
- thẳng thớm(Phương ngữ) Có tính chất thẳng thắn, trung thực.
- thảng thốtCảm giác bối rối, hoang mang, không biết phải làm gì trong một tình huống bất ngờ.
- thẳng thừng(Khẩu ngữ) Dứt khoát và rõ ràng, thể hiện sự không ngại ngần hay e dè.
- thăng tiếnTiến bộ về chuyên môn, cấp bậc hoặc địa vị trong nghề nghiệp.
- thẳng tínhCó tính cách thẳng thắn, thường thể hiện ý kiến một cách rõ ràng và trực tiếp.
- thăng trầmSự biến đổi, thay đổi giữa những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống.
- thẳng tuồn tuộtNhư thẳng tuột, nhưng thể hiện mức độ cao hơn.
- thẳng tuộtLối nói rất thẳng thắn, không e ngại, không quanh co hay úp mở.
- thanhVật cứng dài, có dạng mỏng hoặc tròn, nhỏ bản.
- thànhMột khu vực hoặc địa điểm được xây dựng bằng vật liệu kiên cố, thường có tường bao quanh.
- thánhTừ trong Kitô giáo dùng để chỉ Chúa Jesus và những điều liên quan đến Ngài.
- thanh âmTừ ít dùng, gần nghĩa với âm thanh.
- thanh bạchTrong sạch, giản dị trong lối sống, luôn giữ gìn phẩm chất của bản thân, không bị cám dỗ bởi sự giàu sang.
- thành bạiThành bại chỉ kết quả thành công hoặc thất bại trong một việc gì đó.
- thanh bìnhYên vui, an lành trong bối cảnh hòa bình.
- thánh caBài hát ca ngợi hoặc cầu nguyện thần thánh, thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo.
- thanh cảnh(ăn uống) nhẹ nhàng, không cầu kỳ, không thô tục.
- thanh caoTừ miêu tả sự trong sạch và cao thượng.
- thánh chỉLệnh của vua, được gọi với ý tôn kính (thường dùng trong văn học và các văn bản cổ).
- thành chung(Từ cũ) Bằng cấp của việc tốt nghiệp cao đẳng tiểu học trong thời kỳ Pháp thuộc.
- thành côngTrạng thái đạt được điều gì đó mong muốn hoặc mục tiêu đã đề ra.
- thanh đạmCuộc sống hoặc lối sống giản dị và thanh khiết.
- thanh danhDanh tiếng tốt đẹp, uy tín trong xã hội.
- thành danhĐạt được thành công và được mọi người biết đến, từ đó tạo nên danh tiếng.
- thành đạtĐạt được kết quả và thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
- thánh địaNơi đất được xem là thiêng liêng hoặc có giá trị tôn giáo đặc biệt.
- thanh điệuSự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, giúp phân biệt âm thanh của từ hoặc hình vị trong một số ngôn ngữ.
- thành đôThuật ngữ cổ biểu thị cho đô thành, một khu vực đô thị lớn, thường là trung tâm hành chính hoặc văn hóa.
- thành đoànCấp bộ thành phố trong tổ chức của đoàn thanh niên.
- thanh đớiDây thanh, từ cũ sử dụng trong một số ngữ cảnh.
- thành đồngThành đồng là một loại hợp kim có thành phần chính là đồng, được sử dụng phổ biến trong sản xuất các đồ vật như đồ trang sức và vật dụng gia đình.
- thánh đường(Trang trọng) nhà thờ của một số tôn giáo như Kitô giáo và Hồi giáo.
- thánh giá(Từ cũ, trtr, ít dùng) Xe vua sử dụng trong thời phong kiến.
- thanh giằngThanh giằng là một loại cấu trúc kim loại hoặc vật liệu cứng, thường được sử dụng để hỗ trợ, giữ hoặc làm căng các cấu trúc khác.
- thanh haoCây nhỏ thuộc họ sim, có nhiều cành nhỏ, lá có dầu thơm. Cây này thường được sử dụng để chiết xuất dầu (xoa bóp) hoặc làm chổi quét.
- thánh hiềnNgười được các thế hệ sau trong xã hội phong kiến tôn sùng, coi là người có tài đức và trí tuệ vượt trội hơn so với người thường, theo quan điểm và truyền thống của Nho giáo.
- thành hìnhĐược hình thành với những nét chính nhưng chưa hoàn thiện.
- thành hoàngVị thần được thờ tại một làng, coi như người bảo hộ cho dân làng.
- thành hộiCơ quan quản lý của một hội ở cấp thành phố.
- thành hôn(Trang trọng) Hành động chính thức trở thành vợ chồng.
- thành khẩnChân thành, không giấu diếm, thể hiện sự thật lòng trong lời nói và hành động.
- thành khí(Gỗ xẻ) đã qua gia công theo những quy cách nhất định để sử dụng cho các công việc cụ thể như làm nhà, đóng đồ đạc, v.v.
- thanh khiếtTrong sạch và thuần khiết, không bị ô uế.
- thành kiếnÝ kiến nhận xét tiêu cực, đã ăn sâu và khó thay đổi về một người hoặc vấn đề nào đó.
- thánh kinhSách thiêng liêng của một tôn giáo, thường đề cập đến Kinh Thánh của Kitô giáo.
- thành kínhBiểu thị sự thành tâm và kính cẩn.
- thanh lamột loại lá cây có màu xanh tươi, thường được dùng để trang trí hoặc làm rau sống.
- thành lậpHành động chính thức tạo ra hoặc thiết lập một tổ chức, thường liên quan đến các tổ chức quan trọng.
- thanh lâuLầu xanh, một nơi thường thấy trong văn chương, biểu trưng cho thú vui của cuộc sống.
- thanh líHoàn tất việc thực hiện một hợp đồng giữa các bên liên quan.
- thanh lịchCó phong cách thanh nhã và lịch sự.
- thanh liêmCó phẩm hạnh trong sạch, liêm khiết, không tham lam
- thanh lọcHành động làm sạch hoặc loại bỏ các chất không mong muốn, để cải thiện chất lượng hoặc sự tinh khiết.
- thanh longCây thuộc họ xương rồng, với thân ba góc, hoa màu trắng, quả chín có vỏ màu đỏ, bên trong thịt quả trắng và có nhiều hạt nhỏ màu đen giống như hạt vừng, vị mát và ngọt dịu.
- thành luỹCông trình xây dựng kiên cố nhằm bảo vệ một vị trí quan trọng, như thành hoặc lũy.
- thanh lýGiải quyết hoặc bán hết các tài sản, hàng hóa không còn cần thiết hoặc không sử dụng nữa.
- thanh maiMột loại dâu dùng để sản xuất rượu, tuy nhiên ít được sử dụng trong thực tế.
- thanh mảnhTừ miêu tả hình dáng mảnh mai, có vẻ yếu ớt nhưng lại tạo cảm giác dễ chịu và thu hút.
- thánh mẫuTên gọi tôn kính dành cho mẹ của vua hoặc chúa, thể hiện sự tôn sùng và kính trọng.
- thanh minhTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, thuộc ngày 4, 5 hoặc 6 tháng tư dương lịch (thường vào khoảng tháng hai, tháng ba âm lịch). Đây là dịp mà tiết trời trong sáng, mọi người thường đi thăm viếng, sửa sang mồ mả.
- thành ngữTập hợp các từ cố định đã trở nên quen thuộc, với nghĩa thường không thể giải thích một cách đơn giản qua nghĩa của từng từ tạo thành.
- thanh nhãDùng để chỉ sự lịch sự, nhã nhặn, dễ tạo cảm tình và được yêu mến.
- thanh nhạcÂm nhạc được thể hiện qua giọng hát, khác với nhạc cụ.
- thanh nhànTừ miêu tả trạng thái nhàn hạ, thoải mái, không bị ràng buộc bởi công việc hay lo toan.
- thánh nhânNgười được tôn sùng như một bậc thánh.
- thanh niênNgười còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thành, thường từ 15 đến 30 tuổi.
- thành niênNgười đã đến tuổi trưởng thành và được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ.
- thành nộiKhu vực cung điện của vua, được bao bọc bởi thành để bảo vệ, nằm bên trong một vòng thành khác.
- thanh nữThuật ngữ ít được sử dụng để chỉ nữ thanh niên.
- thành phẩmSản phẩm đã hoàn thiện, không còn phải qua khâu chế biến nào nữa; khác với bán thành phẩm.
- thành phầnThành phần trong giai cấp xã hội (nói tắt).
- thành phốKhu vực dân cư đông đúc với quy mô lớn, thường có sự phát triển mạnh mẽ về công nghiệp và thương mại.
- thành quảKết quả quý giá đạt được sau một quá trình hoạt động hoặc đấu tranh gian khổ.
- thành quáchThành trì có nhiều lớp bao bọc để bảo vệ, nói chung về công trình phòng thủ.
- thanh quảnPhần trên của khí quản, nơi chứa dây thanh, có khả năng phát ra âm thanh khi không khí từ phổi đi qua.
- thánh quân(Từ cũ) cụm từ dùng để chỉ vị vua sáng suốt, tài đức vẹn toàn.
- thanh quangTừ cổ, mang nghĩa tương tự như 'phong quang', chỉ về sự trong sạch, sáng sủa.
- thành ra(Khẩu ngữ) có nghĩa là 'thành thử', dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một sự việc.
- thanh sắcThuật ngữ ít sử dụng để chỉ giọng nói và vẻ đẹp, thường dùng để miêu tả giọng hát hay và nhan sắc của phụ nữ.
- thanh sạchTừ cũ chỉ sự trong sạch, không có bất kỳ vết nhơ nào.
- thanh sátHành động kiểm tra, giám sát để đảm bảo tính hợp pháp, an toàn hoặc hiệu quả của một hoạt động nào đó.
- thánh sốngNgười có tài năng xuất chúng, được người đương thời tôn kính và khâm phục như một bậc thánh.
- thành tàiTrở nên tài giỏi, trở thành người có khả năng tạo dựng sự nghiệp thông qua quá trình học tập và rèn luyện.
- thành tâmCó tình cảm chân thành, không giả dối.
- thành tấm thành mónChỉ việc hoàn thành điều gì đó, đạt được một kết quả như mong muốn.
- thanh tânTrong trắng, chưa bị ảnh hưởng, còn mới mẻ.
- thánh tăngVị cao tăng được mọi người tôn kính như một bậc thánh.
- thanh taoTừ miêu tả dáng vẻ hoặc nét nét đẹp tao nhã, toát lên vẻ mềm mại, mang lại cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.
- thánh tha thánh thótCách nói diễn tả âm thanh liên tiếp, kéo dài, tương tự như 'thánh thót'.
- thanh thảnỞ trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, không còn muộn phiền hay lo lắng trong lòng.
- thành thân(Từ cũ, Văn chương) Sống chung với nhau như vợ chồng, kết hôn.
- thánh thầnTừ dùng để chỉ những vị thần hoặc những thực thể thần thánh trong tín ngưỡng.
- thanh thanhCó vẻ đẹp thanh tú, dễ thương và dễ nhận mến.
- thành thạoCó khả năng thực hiện một công việc một cách điêu luyện và tự tin, do đã có thời gian rèn luyện và kinh nghiệm.
- thành thậtTừ chỉ sự chân thành trong lời nói và hành động, thể hiện đúng suy nghĩ và cảm xúc mà không có sự giả dối.
- thánh thấtNhà thờ của đạo Cao Đài, nơi tiến hành các nghi lễ tôn giáo.
- thanh thếUy tín, thế lực và tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến.
- thánh thể(thường viết hoa) là bánh và rượu nho, tượng trưng cho thân xác và máu của Chúa Jesus trong lễ Tạ ơn (lễ Thánh Thể) của người theo đạo Kitô.
- thành thịKhu vực đô thị như thành phố hoặc thị xã, nơi có dân cư đông đúc, ngành công nghiệp và thương mại phát triển, và sinh hoạt văn hóa phong phú; khác với nông thôn.
- thanh thiênTrời xanh, thường được sử dụng trong văn thơ.
- thánh thiệnTrong sáng, nhân từ và cao thượng.
- thanh thiên bạch nhậtMột trạng thái hoặc tình huống trong sáng, rõ ràng, không có điều khuất tất.
- thanh thiếu niênTừ chỉ nhóm người ở độ tuổi thanh niên và thiếu niên, thường từ 13 đến 24 tuổi.
- thanh thoátTâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm trong lòng.
- thảnh thơiỞ trạng thái thoải mái, không bị vướng bận hay lo lắng.
- thánh thót(âm thanh) cao, ngân vang và trong trẻo, thay đổi giữa âm lượng to và nhỏ, tạo cảm giác êm ái khi nghe.
- thành thử(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ ra kết quả tự nhiên dẫn đến từ điều đã nói trước đó.
- thành thựcThật thà và chân thành; không giả dối.
- thành thụcTừ mô tả cơ thể sinh vật đã đạt đến giai đoạn có khả năng sinh sản.
- thánh thượngTừ cổ dùng để gọi vua, thể hiện sự tôn kính trong thời phong kiến.
- thành tíchKết quả tốt đẹp đạt được từ những nỗ lực và cố gắng.
- thành tích bất hảoMột kết quả kém hoặc không tốt trong một lĩnh vực cụ thể, thường ám chỉ đến sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu.
- thanh tĩnhYên tĩnh, không có tiếng ồn, tạo cảm giác bình an, thư giãn.
- thanh tịnhTrạng thái trong sạch và yên tĩnh, không bị ô nhiễm hay ồn ào.
- thành tốYếu tố trực tiếp cấu thành một chỉnh thể.
- thanh toán(Khẩu ngữ) tiêu diệt, loại bỏ đi một cách quyết liệt.
- thanh tràCây lớn thuộc họ xoài, với lá mọc đối, quả hình trứng, khi chín có màu vàng và vị chua, thường được dùng để ăn.
- thanh tra(Cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền) kiểm tra trực tiếp việc thực hiện các quy định của địa phương, tổ chức nhằm phát hiện và ngăn chặn những hành vi vi phạm.
- thành trìNền tảng hoặc cơ sở vững chắc để một cái gì đó tồn tại và phát triển.
- thanh trừLoại bỏ hoặc tẩy chay những thành phần không phù hợp ra khỏi tổ chức.
- thanh trừngGạt bỏ những người không còn phù hợp ra khỏi hàng ngũ (thường với mục đích chính trị).
- thanh trùngQuá trình loại bỏ vi trùng, vi khuẩn nhằm đảm bảo thực phẩm và đồ uống sạch, an toàn (một bước trong chế biến thực phẩm).
- thanh truyềnThanh được sử dụng để truyền động từ bộ phận này sang bộ phận khác trong máy.
- thanh túCó vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát, dễ gây ấn tượng tốt.
- thánh tướngTừ (khẩu ngữ) dùng để chỉ người tài giỏi, có khả năng xuất sắc hơn người, thường với ý nghĩa mỉa mai.
- thành tựuKết quả đạt được có ý nghĩa lớn lao, sau một quá trình hoạt động thành công.
- thành uỷCơ quan lãnh đạo của đảng bộ cấp thành phố.
- thành uỷ viênUỷ viên của ban chấp hành đảng bộ tại một thành phố.
- thanh vânMột từ cổ trong văn chương, chỉ những đám mây xanh và biểu thị con đường công danh.
- thành vănĐược ghi chép lại bằng chữ viết, trở thành văn bản.
- thanh vắngTừ chỉ trạng thái yên tĩnh và vắng vẻ.
- thành viênNgười hoặc đơn vị tham gia như một thành phần của một tổ chức hoặc một tập thể.
- thanh xuân(Văn chương) tươi trẻ, tràn đầy sức sống và niềm hy vọng.
- thành ýÝ nghĩ hay ý định chân thành, thành thực.
- thanh yÁo màu xanh; cũng chỉ người hầu gái trong các gia đình quyền quý (thời xưa ở Trung Quốc, thợ gái thường mặc áo màu xanh).
- thanh yênCây nhỡ thuộc họ cam, có quả lớn và vị chua.
- thạoBiết đến mức có thể làm hoặc sử dụng một cách dễ dàng, nhanh nhẹn và không gặp khó khăn.
- thaoDây tua kết bằng tơ hoặc chỉ, thường được dùng trong các sản phẩm thủ công hoặc trang phục.
- thảoCây thân cỏ, thường dùng để chỉ những loại thực vật thuộc nhóm cỏ.
- tháoChỉ sự thoát ra ngoài cơ thể với lượng lớn và mạnh mẽ (thường là chất bài tiết).
- thảo cầm viênVườn công cộng trồng nhiều loại cây và nuôi nhiều loài chim để phục vụ tham quan và nghiên cứu.
- tháo chạyChạy nhanh để tìm cách thoát khỏi tình huống bị bao vây hoặc gặp hiểm nguy.
- tháo cũi sổ lồngHành động giải phóng, cởi bỏ sự giam cầm, không còn bị hạn chế hay gò bó.
- thảo dãTừ cổ, chỉ những nơi thôn quê hẻo lánh hoặc có đặc trưng quê mùa, mộc mạc.
- tháo dạHành động đi tiêu chảy, được nói một cách lịch sự.
- thảo dân(Từ cũ) người dân thường, có địa vị thấp kém như cỏ rác, thường được sử dụng để tự xưng một cách khiêm nhường khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn.
- thao diễnTrình diễn các thao tác kỹ thuật trước một số đông người nhằm tập dượt hoặc trao đổi kinh nghiệm.
- tháo dỡHành động tháo rời và lấy ra từng phần hoặc từng bộ phận một cách lần lượt.
- thạo đờiBiết nhiều kinh nghiệm sống và rất hiểu rõ về những điều xung quanh.
- thảo dượcCây được sử dụng để làm thuốc chữa bệnh.
- tháo gỡGiải quyết từng bước, làm cho những khó khăn hoặc vướng mắc không còn tồn tại.
- thảo hèn(Phương ngữ) từ dùng để diễn đạt sự hiểu rằng điều gì đó đã được lý giải.
- thảo khấuKẻ cướp ở những vùng núi rừng hiểm trở, thường xuất hiện trong lịch sử.
- tháo khoán(Khẩu ngữ) cho phép tự do làm điều gì mà trước đây bị hạn chế, kiểm soát, hoặc ngăn cấm.
- thao láo(Khẩu ngữ) (mắt) mở to, nhìn lâu không chớp, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chăm chú.
- thảo lảoTừ dùng để diễn tả người rất thân thiện, hay chia sẻ và nhường nhịn.
- thảo luậnHành động trao đổi ý kiến và phân tích lý lẽ nhằm làm sáng tỏ một vấn đề mà nhiều người cùng quan tâm.
- tháo lui(Khẩu ngữ) Rút lui để tránh né hoặc không tham gia vào một tình huống khó khăn.
- thao lượcThuật ngữ cổ chỉ về quyền sử dụng binh lính trong chiến đấu.
- thao luyệnLuyện tập để trở nên thành thạo, nhằm nâng cao kỹ năng hoặc kỹ thuật (thường liên quan đến một nhóm người).