thầy cò
Định nghĩa
Nghĩa 1: thầy cò (Danh từ)
Một người thầy, thường dùng để chỉ những người có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong giáo dục.
- 1."Thầy cò dạy tôi rất nhiều điều thú vị về khoa học."
- 2."Mỗi lần đến lớp, tôi luôn cảm thấy hào hứng vì sự hướng dẫn của thầy cò."
- 3."Thầy cò luôn khuyến khích học sinh tìm tòi và sáng tạo trong học tập."
Nghĩa 2: thầy cò (Danh từ)
Một cách gọi đùa, thường dùng trong văn hóa dân gian để chỉ những người dạy nghề, đặc biệt là trong bối cảnh không chính thức.
- 1."Chơi bài mà thầy cò không chỉ dạy mà còn tham gia, thật vui!"
- 2."Theo thầy cò, cái gì cũng có cách làm riêng của nó."
- 3."Hôm qua tôi gặp thầy cò ở quán cà phê, ông ấy kể nhiều chuyện hài hước lắm."
Lưu ý khi sử dụng "thầy cò"
Lưu ý về danh từ
"thầy cò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thầy cò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thầy cò"
thầy cò là danh từ trong tiếng Việt. Một người thầy, thường dùng để chỉ những người có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong giáo dục. Ví dụ: "Thầy cò dạy tôi rất nhiều điều thú vị về khoa học."
Từ liên quan
thầy bói xem voi
Một cách so sánh để diễn đạt việc nhìn hoặc đánh giá sự việc không toàn diện, chỉ dựa vào một phần nhỏ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.
thầy chùa
(Phương ngữ) người tu hành trong đạo Phật, thường sống trong chùa.
thầy cãi
Từ cổ dùng để chỉ luật sư, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
thầy cúng
Người hành nghề cúng bái, cầu khẩn thần thánh.
thầy dòng
Thầy tu trong Công giáo (không phải linh mục), thường đảm nhiệm việc dạy học tại các trường của giáo hội.
thầy dùi
(Khẩu ngữ) người chuyên kiếm chuyện gây rối, xúi giục người khác gây mâu thuẫn để trục lợi cho bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.