thập ác

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thập ác (Danh từ)

Một trong mười việc xấu, thường được nhắc đến trong đạo Phật như những hành động tiêu cực mà con người phải tránh.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thập ác để trở thành người tốt hơn."
  • 2."Mỗi người nên tự suy ngẫm về những thập ác mà họ đã làm trong quá khứ."
  • 3."Điều quan trọng là nhận thức về thập ác và tìm cách cải thiện bản thân."
2
Động từ

Nghĩa 2: thập ác (Động từ)

Hành động thực hiện những việc xấu hoặc tiêu cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn thập ác, cuộc sống của bạn sẽ trở nên khó khăn hơn."
  • 2."Cô ấy không bao giờ muốn thập ác với bất kỳ ai trong nhóm."
  • 3."Chúng ta cần phải ngăn chặn việc thập ác trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "thập ác"

Lưu ý về động từ

"thập ác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thập ác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thập ác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thập ác"

thập ác là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một trong mười việc xấu, thường được nhắc đến trong đạo Phật như những hành động tiêu cực mà con người phải tránh. Ví dụ: "Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thập ác để trở thành người tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này