thập ác
Định nghĩa
Nghĩa 1: thập ác (Danh từ)
Một trong mười việc xấu, thường được nhắc đến trong đạo Phật như những hành động tiêu cực mà con người phải tránh.
- 1."Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thập ác để trở thành người tốt hơn."
- 2."Mỗi người nên tự suy ngẫm về những thập ác mà họ đã làm trong quá khứ."
- 3."Điều quan trọng là nhận thức về thập ác và tìm cách cải thiện bản thân."
Nghĩa 2: thập ác (Động từ)
Hành động thực hiện những việc xấu hoặc tiêu cực.
- 1."Nếu bạn thập ác, cuộc sống của bạn sẽ trở nên khó khăn hơn."
- 2."Cô ấy không bao giờ muốn thập ác với bất kỳ ai trong nhóm."
- 3."Chúng ta cần phải ngăn chặn việc thập ác trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "thập ác"
Lưu ý về động từ
"thập ác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thập ác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thập ác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thập ác"
thập ác là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một trong mười việc xấu, thường được nhắc đến trong đạo Phật như những hành động tiêu cực mà con người phải tránh. Ví dụ: "Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thập ác để trở thành người tốt hơn."
Từ liên quan
thập toàn
Từ cũ, ít dùng để diễn tả sự đầy đủ, trọn vẹn trong mọi khía cạnh.
thập tử nhất sinh
Tình huống nguy hiểm, có thể chết đến nơi nhưng vẫn có một chút hy vọng sống sót.
thập tự chinh
Cuộc chiến tranh kéo dài do các tín đồ Công giáo ở châu Âu thời Trung Cổ thực hiện nhằm giải phóng vùng đất thánh khỏi sự chiếm đóng của người Hồi giáo; thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ những cuộc chiến tranh được phát động nhằm thực hiện các liên minh chống lại một kẻ thù nào đó.
thật
Đúng như bản chất, không giả dối, không giả tạo, thể hiện sự chân thật.
thật lực
Từ diễn tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện với hết sức lực, đến mức không còn khả năng nào hơn.
thật ra
Diễn tả sự thật hoặc thông tin thực tế, thường được dùng để làm rõ hoặc bổ sung cho một câu nói trước đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.