tháp ngà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tháp ngà (Danh từ)

(Văn chương) tháp được làm bằng ngà; dùng để ví von về một thế giới cao siêu, xa vời của tri thức sách vở và những ý tưởng chủ quan, nơi mà những người trí thức và nghệ sĩ thường ẩn mình để thoát khỏi thực tế cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Giấu mình trong tháp ngà."
  • 2."Nhiều văn sĩ đã chọn tháp ngà làm nơi trú ẩn cho những suy tư sáng tạo."
  • 3."Cô ấy sống trong tháp ngà của riêng mình, xa lánh những lo toan thường nhật."

Lưu ý khi sử dụng "tháp ngà"

Lưu ý về danh từ

"tháp ngà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tháp ngà"

tháp ngà là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) tháp được làm bằng ngà; dùng để ví von về một thế giới cao siêu, xa vời của tri thức sách vở và những ý tưởng chủ quan, nơi mà những người trí thức và nghệ sĩ thường ẩn mình để thoát khỏi thực tế cuộc sống. Ví dụ: "Giấu mình trong tháp ngà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này