thầy thuốc nhân dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy thuốc nhân dân (Danh từ)

Người làm công tác y tế, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng, thường hoạt động trong các vùng nông thôn hoặc khu vực thiếu thốn về bác sĩ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy thuốc nhân dân là những người tận tâm giúp đỡ bệnh nhân ở những vùng xa xôi."
  • 2."Nhiều thầy thuốc nhân dân đã dành cả đời mình để chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng."
  • 3."Trong thời kỳ dịch bệnh, thầy thuốc nhân dân đã không ngừng nỗ lực để bảo vệ sức khỏe của người dân."

Lưu ý khi sử dụng "thầy thuốc nhân dân"

Lưu ý về danh từ

"thầy thuốc nhân dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thầy thuốc nhân dân"

thầy thuốc nhân dân là danh từ trong tiếng Việt. Người làm công tác y tế, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng, thường hoạt động trong các vùng nông thôn hoặc khu vực thiếu thốn về bác sĩ. Ví dụ: "Thầy thuốc nhân dân là những người tận tâm giúp đỡ bệnh nhân ở những vùng xa xôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này