thảo quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thảo quả (Danh từ)

Cây thảo với thân cỏ thuộc họ gừng, có hoa lớn màu vàng và quả hình trứng mọc thành cụm dày. Khi chín, quả có màu đỏ nâu và tỏa ra mùi thơm, thường được sử dụng làm thuốc hoặc gia vị.

Ví dụ (2)
  • 1."Thảo quả là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Châu Á."
  • 2."Nhiều người dùng thảo quả để chế biến trà thảo dược vì hương vị đặc biệt của nó."

Lưu ý khi sử dụng "thảo quả"

Lưu ý về danh từ

"thảo quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thảo quả"

thảo quả là danh từ trong tiếng Việt. Cây thảo với thân cỏ thuộc họ gừng, có hoa lớn màu vàng và quả hình trứng mọc thành cụm dày. Khi chín, quả có màu đỏ nâu và tỏa ra mùi thơm, thường được sử dụng làm thuốc hoặc gia vị. Ví dụ: "Thảo quả là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Châu Á."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này