thập phương
Định nghĩa
Nghĩa 1: thập phương (Danh từ)
Mười phương, theo quan niệm của đạo Phật (Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Đông Bắc, Tây Bắc, trên, dưới); chỉ khắp mọi nơi.
- 1."Khách thập phương đến lễ chùa."
- 2."Lễ hội thu hút hàng vạn người từ thập phương về tham dự."
Lưu ý khi sử dụng "thập phương"
Lưu ý về danh từ
"thập phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thập phương"
thập phương là danh từ trong tiếng Việt. Mười phương, theo quan niệm của đạo Phật (Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Đông Bắc, Tây Bắc, trên, dưới); chỉ khắp mọi nơi. Ví dụ: "Khách thập phương đến lễ chùa."
Từ liên quan
thập lục
(Khẩu ngữ) Là tên gọi tắt của đàn thập lục, một loại nhạc cụ truyền thống.
thập niên
Khoảng thời gian mười năm, thường được tính từ thời điểm đề cập.
thập phân
Lấy cách chia cho 10 làm cơ sở trong hệ thống số học.
thập thò
Từ gợi tả dáng vẻ ló ra rồi lại thụt vào hoặc khuất đi nhiều lần, thường thể hiện sự e sợ hoặc rụt rè.
thập toàn
Từ cũ, ít dùng để diễn tả sự đầy đủ, trọn vẹn trong mọi khía cạnh.
thập tử nhất sinh
Tình huống nguy hiểm, có thể chết đến nơi nhưng vẫn có một chút hy vọng sống sót.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.