thập phương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thập phương (Danh từ)

Mười phương, theo quan niệm của đạo Phật (Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Đông Bắc, Tây Bắc, trên, dưới); chỉ khắp mọi nơi.

Ví dụ (2)
  • 1."Khách thập phương đến lễ chùa."
  • 2."Lễ hội thu hút hàng vạn người từ thập phương về tham dự."

Lưu ý khi sử dụng "thập phương"

Lưu ý về danh từ

"thập phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thập phương"

thập phương là danh từ trong tiếng Việt. Mười phương, theo quan niệm của đạo Phật (Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Đông Bắc, Tây Bắc, trên, dưới); chỉ khắp mọi nơi. Ví dụ: "Khách thập phương đến lễ chùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này