thầy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy (Danh từ)

(Cách gọi cũ) cha (thường được sử dụng trong những gia đình có truyền thống Nho giáo hoặc gia đình trung lưu, thượng lưu trong quá khứ).

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy u"
  • 2.""Em về xin mẹ xin thầy, Cho anh kiếm đĩa trầu đầy lên chơi.""
  • 3."Mỗi khi có dịp lễ, con lại ra thăm thầy."

Lưu ý khi sử dụng "thầy"

Lưu ý về danh từ

"thầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thầy"

thầy là danh từ trong tiếng Việt. (Cách gọi cũ) cha (thường được sử dụng trong những gia đình có truyền thống Nho giáo hoặc gia đình trung lưu, thượng lưu trong quá khứ). Ví dụ: "Thầy u"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này