thất tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: thất tiết (Động từ)
(Từ cũ) chỉ việc (người vợ) không giữ được sự trung thành với chồng, theo quan niệm phong kiến.
- 1."Trong xã hội xưa, nếu một người vợ thất tiết sẽ bị mọi người chỉ trích nặng nề."
- 2."Việc thất tiết thường bị coi là nỗi nhục lớn lao trong gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "thất tiết"
Lưu ý về động từ
"thất tiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thất tiết"
thất tiết là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ việc (người vợ) không giữ được sự trung thành với chồng, theo quan niệm phong kiến. Ví dụ: "Trong xã hội xưa, nếu một người vợ thất tiết sẽ bị mọi người chỉ trích nặng nề."
Từ liên quan
thất thểu
tình trạng không gọn gàng, lộn xộn, không ngăn nắp.
thất thố
Sự sơ suất, sai phạm hoặc thiếu cẩn trọng trong cách cư xử hoặc ăn nói, thường là đối với người có vị trí cao hơn.
thất thủ
(Từ cổ) chỉ việc một vị trí phòng thủ quan trọng bị chiếm đoạt bởi đối phương.
thất truyền
Bị mất đi và không còn được truyền lại cho các thế hệ sau.
thất trận
Thua trong một trận đánh hoặc cuộc thi.
thất tán
Tan tác, phân tán hoặc lạc mất nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.