thất ngôn bát cú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất ngôn bát cú (Danh từ)

Thể thơ cổ điển theo luật thơ Đường, bao gồm tám câu, mỗi câu có bảy âm tiết.

Ví dụ (2)
  • 1."Bài thơ 'Chợ Tết' của tác giả A là một ví dụ tiêu biểu về thất ngôn bát cú."
  • 2."Thất ngôn bát cú thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc một cách cô đọng và súc tích."

Lưu ý khi sử dụng "thất ngôn bát cú"

Lưu ý về danh từ

"thất ngôn bát cú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thất ngôn bát cú"

thất ngôn bát cú là danh từ trong tiếng Việt. Thể thơ cổ điển theo luật thơ Đường, bao gồm tám câu, mỗi câu có bảy âm tiết. Ví dụ: "Bài thơ 'Chợ Tết' của tác giả A là một ví dụ tiêu biểu về thất ngôn bát cú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này