thầy bói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thầy bói (Danh từ)

Người hành nghề bói toán, thường được người khác tìm đến để xem vận mệnh hoặc tương lai.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy bói nói dựa."
  • 2."Tôi đã đến gặp một thầy bói để xem vận mệnh năm nay."
  • 3."Mọi người thường rủ nhau đi xem thầy bói trước mỗi năm mới."

Lưu ý khi sử dụng "thầy bói"

Lưu ý về danh từ

"thầy bói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thầy bói"

thầy bói là danh từ trong tiếng Việt. Người hành nghề bói toán, thường được người khác tìm đến để xem vận mệnh hoặc tương lai. Ví dụ: "Thầy bói nói dựa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này