thất cơ lỡ vận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thất cơ lỡ vận (Danh từ)

Tình trạng không may mắn, gặp phải khó khăn trong cuộc sống dù đã cố gắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy vẫn gặp thất cơ lỡ vận trong công việc."
  • 2."Dù tài năng nhưng nhiều người vẫn phải đối mặt với thất cơ lỡ vận trong cuộc sống."
  • 3."Cô ấy cảm thấy thất cơ lỡ vận khi không tìm được việc làm phù hợp."

Lưu ý khi sử dụng "thất cơ lỡ vận"

Lưu ý về danh từ

"thất cơ lỡ vận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thất cơ lỡ vận"

thất cơ lỡ vận là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng không may mắn, gặp phải khó khăn trong cuộc sống dù đã cố gắng. Ví dụ: "Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy vẫn gặp thất cơ lỡ vận trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này